| SỞ GD-ĐT TỈNH SÓC TRĂNG |
|
|
|
|
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
|
|
|
| KỲ THI NGHỀ PHỔ THÔNG |
|
Độc lập – Tự do – Hạnh
phúc |
|
| KHÓA THI NGÀY: 20/07/2011 |
|
| BAN COI THI: THPT LỊCH HỘI THƯỢNG |
|
DANH SÁCH GHI
TÊN – GHI ĐIỂM |
|
|
| Số |
SBD |
Họ và tên thí sinh |
Chữ ký thí sinh |
Nữ |
Ngày sinh |
Nơi sinh |
Lớp |
Môn thi nghề PT |
Điểm thi |
TB |
XẾP LOẠI |
GHI |
| TT |
LT |
TH |
LT |
TH |
điểm thi |
CHÚ |
| 1 |
LHT001 |
Trịnh Phước An |
|
|
|
20/05/1994 |
Long
Phú - Sóc Trăng |
11C5 |
Tin Học |
10.0 |
10.0 |
10.0 |
Giỏi |
|
| 2 |
LHT002 |
Phan
Thị Thúy An |
|
|
X |
26/04/1993 |
Long Phú – Sóc Trăng |
11C2 |
Tin
Học |
10.0 |
9.0 |
9.3 |
Giỏi |
|
| 3 |
LHT003 |
Nguyễn Thị Ngọc Anh |
|
|
x |
20/11/1994 |
Long Phú – Sóc Trăng |
11C3 |
Tin
Học |
9.6 |
9.0 |
9.2 |
Giỏi |
|
| 4 |
LHT004 |
Trần
Tuấn Anh |
|
|
|
25/03/1993 |
Long Phú - Sóc
Trăng |
11C7 |
Tin
Học |
8.8 |
10.0 |
9.7 |
Giỏi |
|
| 5 |
LHT005 |
Kim Sàm
Bạch |
|
|
|
13/11/1994 |
Long Phú – Sóc Trăng |
11C2 |
Tin
Học |
10.0 |
9.0 |
9.3 |
Giỏi |
|
| 6 |
LHT006 |
Lâm Thái
Bình |
|
|
|
08/04/1994 |
Long Phú
- Sóc Trăng |
11C5 |
Tin
Học |
V |
V |
V |
V |
|
| 7 |
LHT007 |
Phạm
Thái Cẩn |
|
|
|
15/02/1992 |
Long Phú - Sóc
Trăng |
11C7 |
Tin
Học |
10.0 |
10.0 |
10.0 |
Giỏi |
|
| 8 |
LHT008 |
Trương
Thiên Cần |
|
|
|
07/08/1994 |
Mỹ Tú– Sóc Trăng |
11C2 |
Tin
Học |
10.0 |
10.0 |
10.0 |
Giỏi |
|
| 9 |
LHT009 |
Kim
Văn Cần |
|
|
|
02/06/1994 |
Mỹ Xuyên-Sóc
Trăng |
11C8 |
Tin
Học |
10.0 |
10.0 |
10.0 |
Giỏi |
|
| 10 |
LHT010 |
Nguyễn
Thị Nguyệt Châu |
|
|
x |
19/05/1994 |
Long Phú – Sóc Trăng |
11C1 |
Tin
Học |
10.0 |
10.0 |
10.0 |
Giỏi |
|
| 11 |
LHT011 |
Quách
Thị Bích Chi |
|
|
x |
22/11/1993 |
Long Phú – Sóc Trăng |
11C2 |
Tin
Học |
10.0 |
10.0 |
10.0 |
Giỏi |
|
| 12 |
LHT012 |
Dương
Thi Hồng Chi |
|
|
x |
03/11/1993 |
Long Phú – Sóc Trăng |
11C1 |
Tin
Học |
10.0 |
10.0 |
10.0 |
Giỏi |
|
| 13 |
LHT013 |
Tăng
Thị Chinh |
|
|
x |
10/05/1994 |
Long Phú - Sóc
Trăng |
11C8 |
Tin
Học |
9.6 |
10.0 |
9.9 |
Giỏi |
|
| 14 |
LHT014 |
Nguyễn
Chí Chí |
|
|
|
24/11/1993 |
Duyên Hải-Trà
Vinh |
11C8 |
Tin
Học |
9.2 |
5.0 |
6.1 |
Trung
bình |
|
| 15 |
LHT015 |
Lý
Thị Chươl |
|
|
x |
01/01/1994 |
Long Phú - Sóc
Trăng |
11C4 |
Tin
Học |
9.2 |
8.0 |
8.3 |
Khá |
|
| 16 |
LHT016 |
Nguyễn Thanh Cường |
|
|
|
16/05/1994 |
Long Phú – Sóc Trăng |
11C3 |
Tin
Học |
10.0 |
10.0 |
10.0 |
Giỏi |
|
| 17 |
LHT017 |
Thạch
Tăng Thái Cường |
|
|
|
01/04/1994 |
Long Phú - Sóc
Trăng |
11C4 |
Tin
Học |
10.0 |
9.0 |
9.3 |
Giỏi |
|
| 18 |
LHT018 |
Bùi
Thị Diểm |
|
|
x |
07/03/1994 |
Long Phú - Sóc
Trăng |
11C7 |
Tin
Học |
8.8 |
10.0 |
9.7 |
Giỏi |
|
| 19 |
LHT019 |
Trà
Thị Diệp |
|
|
x |
19/10/1994 |
Long Phú - Sóc
Trăng |
11C4 |
Tin
Học |
9.6 |
7.0 |
7.7 |
Khá |
|
| 20 |
LHT020 |
Nguyễn Văn Diệu |
|
|
|
19/03/1994 |
Long Phú – Sóc Trăng |
11C3 |
Tin
Học |
10.0 |
9.0 |
9.3 |
Giỏi |
|
| 21 |
LHT021 |
Bê Thị Dơ |
|
|
x |
01/01/1993 |
Long Phú – Sóc Trăng |
11C3 |
Tin
Học |
8.4 |
10.0 |
9.6 |
Giỏi |
|
| 22 |
LHT022 |
Nguyễn
Thị Hoàng Dung |
|
|
x |
30/04/1994 |
Long Phú – Sóc Trăng |
11C1 |
Tin
Học |
10.0 |
9.0 |
9.3 |
Giỏi |
|
| 23 |
LHT023 |
Triệu Thị Mỹ Dung |
|
|
x |
15/11/1994 |
Long Phú – Sóc Trăng |
11C3 |
Tin
Học |
10.0 |
9.0 |
9.3 |
Giỏi |
|
| 24 |
LHT024 |
Trần
Thị Ngọc Dung |
|
|
x |
08/05/1994 |
Long Phú - Sóc
Trăng |
11C6 |
Tin
Học |
9.6 |
10.0 |
9.9 |
Giỏi |
|
| 25 |
LHT025 |
Lâm
Phương Dung |
|
|
x |
19/02/1994 |
Long Phú – Sóc Trăng |
11C1 |
Tin
Học |
9.2 |
10.0 |
9.8 |
Giỏi |
|
| 26 |
LHT026 |
Trần
Thị Dung |
|
|
x |
19/09/1993 |
Mỹ Xuyên - Sóc
Trăng |
11C7 |
Tin
Học |
8.4 |
10.0 |
9.6 |
Giỏi |
|
| 27 |
LHT027 |
Quách
Thị Thùy Dung |
|
|
x |
15/09/1994 |
Long Phú – Sóc Trăng |
11C1 |
Tin
Học |
9.2 |
9.0 |
9.1 |
Giỏi |
|
| 28 |
LHT028 |
Trần
Đức Duy |
|
|
|
06/08/1994 |
Long Phú - Sóc
Trăng |
11C8 |
Tin
Học |
8.0 |
10.0 |
9.5 |
Giỏi |
|
| 29 |
LHT029 |
Nguyễn
Trường Duy |
|
|
|
08/11/1994 |
Long Phú - Sóc
Trăng |
11C4 |
Tin
Học |
8.0 |
10.0 |
9.5 |
Giỏi |
|
| 30 |
LHT030 |
Dương
Thị Mỷ Duyên |
|
|
x |
03/05/1994 |
Long Phú – Sóc Trăng |
11C1 |
Tin
Học |
9.2 |
10.0 |
9.8 |
Giỏi |
|
| 31 |
LHT031 |
Nguyễn
Thị Trang Đài |
|
|
x |
29/06/1993 |
Long Phú - Sóc
Trăng |
11C7 |
Tin
Học |
8.8 |
10.0 |
9.7 |
Giỏi |
|
| 32 |
LHT032 |
Nguyễn
Thị Anh Đào |
|
|
x |
06/03/1992 |
Long Phú - Sóc
Trăng |
11C4 |
Tin
Học |
8.8 |
10.0 |
9.7 |
Giỏi |
|
| 33 |
LHT033 |
Nguyễn
Thị Hồng Đào |
|
|
x |
10/08/1994 |
Long Phú - Sóc
Trăng |
11C8 |
Tin
Học |
8.4 |
10.0 |
9.6 |
Giỏi |
|
| 34 |
LHT034 |
Nguyễn Khoa Đạt |
|
|
|
17/09/1993 |
Long Phú – Sóc Trăng |
11C3 |
Tin
Học |
9.6 |
9.0 |
9.2 |
Giỏi |
|
| 35 |
LHT035 |
Huỳnh
Tấn Đạt |
|
|
|
14/02/1994 |
Cù Lao Dung – Sóc Trăng |
11C1 |
Tin
Học |
9.6 |
9.0 |
9.2 |
Giỏi |
|
| 36 |
LHT036 |
Bùi
Tấn Thành Đạt |
|
|
|
25/03/1994 |
Châu
Thành - Cần Thơ |
11C5 |
Tin
Học |
9.6 |
9.0 |
9.2 |
Giỏi |
|
| 37 |
LHT037 |
Nguyễn
Hải Đăng |
|
|
|
21/05/1994 |
Long
Phú – Sóc Trăng |
11C2 |
Tin
Học |
8.8 |
8.0 |
8.2 |
Khá |
|
| 38 |
LHT038 |
Trương
Thị Ngọc Đầm |
|
|
x |
03/10/1994 |
Trần
Đề – Sóc Trăng |
11C1 |
Tin
Học |
9.6 |
9.0 |
9.2 |
Giỏi |
|
| 39 |
LHT039 |
Lý Phong
Điền |
|
|
|
12/09/1993 |
Đồng Phú - Sông Bé |
11C8 |
Tin
Học |
7.6 |
9.0 |
8.7 |
Khá |
|
| 40 |
LHT040 |
Triệu
Thanh Đoan |
|
|
x |
20/09/1994 |
Long
Phú – Sóc Trăng |
11C1 |
Tin
Học |
9.2 |
9.0 |
9.1 |
Giỏi |
|
| 41 |
LHT041 |
Trần Thị Đô |
|
|
x |
03/02/1993 |
Long
Phú – Sóc Trăng |
11C3 |
Tin
Học |
10.0 |
9.0 |
9.3 |
Giỏi |
|
| 42 |
LHT042 |
Nguyễn
Văn Đông |
|
|
|
10/04/1994 |
Long
Phú – Sóc Trăng |
11C2 |
Tin
Học |
8.8 |
10.0 |
9.7 |
Giỏi |
|
| 43 |
LHT043 |
Cao Hoài
Đức |
|
|
|
28/08/1994 |
Long Phú - Sóc Trăng |
11C6 |
Tin
Học |
7.6 |
10.0 |
9.4 |
Giỏi |
|
| 44 |
LHT044 |
Lâm Thanh
Sang Em |
|
|
|
01/02/1993 |
Long
Phú – Sóc Trăng |
11C1 |
Tin
Học |
9.2 |
10.0 |
9.8 |
Giỏi |
|
| 45 |
LHT045 |
Liêu
Thị Giàu |
|
|
x |
01/01/1994 |
Long Phú - Sóc Trăng |
11C7 |
Tin
Học |
9.2 |
9.0 |
9.1 |
Giỏi |
|
| 46 |
LHT046 |
Lưu
Chấn Hạo |
|
|
|
07/11/1993 |
Long Phú - Sóc Trăng |
11C7 |
Tin
Học |
6.8 |
10.0 |
9.2 |
Giỏi |
|
| 47 |
LHT047 |
Lâm Thị Mỹ Hào |
|
|
x |
18/09/1994 |
Long
Phú – Sóc Trăng |
11C3 |
Tin
Học |
10.0 |
10.0 |
10.0 |
Giỏi |
|
| 48 |
LHT048 |
Tào
Quốc Hải |
|
|
|
23/01/1994 |
Long
Phú – Sóc Trăng |
11C1 |
Tin
Học |
9.6 |
10.0 |
9.9 |
Giỏi |
|
| 49 |
LHT049 |
Thạch
Hải |
|
|
|
08/08/1993 |
Long Phú - Sóc Trăng |
11C6 |
Tin
Học |
6.4 |
10.0 |
9.1 |
Giỏi |
|
| 50 |
LHT050 |
Tạ
Thanh Hằng |
|
|
x |
21/11/1994 |
Long Phú - Sóc Trăng |
11C8 |
Tin
Học |
7.6 |
10.0 |
9.4 |
Giỏi |
|
| 51 |
LHT051 |
Lâm Gia
Hân |
|
|
x |
23/07/1993 |
Long Phú - Sóc Trăng |
11C6 |
Tin
Học |
3.2 |
9.0 |
7.6 |
Trung
bình |
|
| 52 |
LHT052 |
Trần
Thị Ngọc Hân |
|
|
x |
10/06/1993 |
Long
Phú - Sóc Trăng |
11C5 |
Tin
Học |
4.4 |
9.0 |
7.9 |
Trung
bình |
|
| 53 |
LHT053 |
Lâm Thị Hel |
|
|
x |
01/01/1993 |
Long
Phú – Sóc Trăng |
11C3 |
Tin
Học |
3.2 |
9.0 |
7.6 |
Trung
bình |
|
| 54 |
LHT054 |
Trịnh
Thị Hiền |
|
|
x |
26/07/1994 |
Long Phú - Sóc Trăng |
11C4 |
Tin
Học |
6.4 |
10.0 |
9.1 |
Giỏi |
|
| 55 |
LHT055 |
Huỳnh
Út Hiền |
|
|
x |
05/03/1994 |
Long
Phú – Sóc Trăng |
11C1 |
Tin
Học |
4.4 |
9.0 |
7.9 |
Trung
bình |
|
| 56 |
LHT056 |
Mai
Thị Hiếu |
|
|
x |
15/05/1994 |
Long Phú - Sóc Trăng |
11C8 |
Tin
Học |
7.6 |
10.0 |
9.4 |
Giỏi |
|
| 57 |
LHT057 |
Nguyễn
Thị Hồng Hoa |
|
|
x |
30/06/1992 |
Vĩnh Châu-Sóc Trăng |
11C8 |
Tin
Học |
V |
V |
V |
V |
|
| 58 |
LHT058 |
Dương
Hoàng |
|
|
|
15/10/1993 |
Long Phú - Sóc Trăng |
11C4 |
Tin
Học |
4.8 |
9.0 |
8.0 |
Trung
bình |
|
| 59 |
LHT059 |
Lý Thanh
Hoàng |
|
|
|
07/10/1993 |
Long Phú - Sóc Trăng |
11C4 |
Tin
Học |
2.4 |
8.0 |
6.6 |
Hỏng |
|
| 60 |
LHT060 |
Khưu
Thị Hôn |
|
|
x |
21/12/1994 |
Long Phú - Sóc Trăng |
11C8 |
Tin
Học |
7.6 |
10.0 |
9.4 |
Giỏi |
|
| 61 |
LHT061 |
Tô
Hải Hồ |
|
|
|
22/08/1993 |
Long
Phú - Sóc Trăng |
11C5 |
Tin
Học |
2.8 |
9.0 |
7.5 |
Hỏng |
|
| 62 |
LHT062 |
Nguyễn Thị Hồng |
|
|
x |
29/06/1994 |
Bệnh
viện Đa khoa Sóc Trăng |
11C3 |
Tin
Học |
4.0 |
9.0 |
7.8 |
Trung
bình |
|
| 63 |
LHT063 |
Trịnh
Thị Tú Hồng |
|
|
x |
11/04/1993 |
Vĩnh Châu - Sóc Trăng |
11C3 |
Tin
Học |
V |
V |
V |
V |
|
| 64 |
LHT064 |
Bùi Thị
Huệ |
|
|
x |
23/11/1993 |
Đầm Dơi - Cà Mau |
11C4 |
Tin
Học |
8.0 |
10.0 |
9.5 |
Giỏi |
|
| 65 |
LHT065 |
Huỳnh Quốc Huy |
|
|
|
08/10/1993 |
Long
Phú - Sóc Trăng |
11C5 |
Tin
Học |
2.8 |
9.0 |
7.5 |
Hỏng |
|
| 66 |
LHT066 |
Liêu
Ngọc Huyền |
|
|
x |
16/06/1993 |
Long Phú - Sóc Trăng |
11C7 |
Tin
Học |
5.2 |
9.0 |
8.1 |
Khá |
|
| 67 |
LHT067 |
Phan
Dương Hương Huyền |
|
|
x |
23/07/1994 |
Long
Phú – Sóc Trăng |
11C1 |
Tin
Học |
8.4 |
10.0 |
9.6 |
Giỏi |
|
| 68 |
LHT068 |
Nhan
Mỹ Huyền |
|
|
x |
29/01/1994 |
Long Phú - Sóc Trăng |
11C6 |
Tin
Học |
3.2 |
9.0 |
7.6 |
Trung
bình |
|
| 69 |
LHT069 |
Huỳnh
Thị Ngọc Huyền |
|
|
x |
06/03/1994 |
Long Phú - Sóc Trăng |
11C8 |
Tin
Học |
7.6 |
10.0 |
9.4 |
Giỏi |
|
| 70 |
LHT070 |
Sơn
Thị Huyền |
|
|
x |
03/01/1994 |
Long
Phú – Sóc Trăng |
11C2 |
Tin
Học |
8.0 |
10.0 |
9.5 |
Giỏi |
|
| 71 |
LHT071 |
Nguyễn
Thị Mỹ Huỳnh |
|
|
x |
26/06/1994 |
Long
Phú – Sóc Trăng |
11C1 |
Tin
Học |
8.4 |
10.0 |
9.6 |
Giỏi |
|
| 72 |
LHT072 |
Huỳnh
Thanh Hùng |
|
|
|
01/07/1994 |
Long Phú - Sóc Trăng |
11C4 |
Tin
Học |
8.0 |
10.0 |
9.5 |
Giỏi |
|
| 73 |
LHT073 |
Khưu
Đình Khả Hưng |
|
|
|
07/09/1994 |
Long
Phú – Sóc Trăng |
11C1 |
Tin
Học |
9.6 |
10.0 |
9.9 |
Giỏi |
|
| 74 |
LHT074 |
Quách
Tiến Hưng |
|
|
|
29/07/1993 |
Long Phú - Sóc Trăng |
11C7 |
Tin
Học |
9.2 |
10.0 |
9.8 |
Giỏi |
|
| 75 |
LHT075 |
Huỳnh
Thị Tuyết Hương |
|
|
x |
25/05/1994 |
Long
Phú – Sóc Trăng |
11C2 |
Tin
Học |
9.2 |
9.0 |
9.1 |
Giỏi |
|
| 76 |
LHT076 |
Trần
Dương Khang |
|
|
|
19/11/1994 |
Long Phú – Sóc
Trăng |
11C3 |
Tin
Học |
9.6 |
10.0 |
9.9 |
Giỏi |
|
| 77 |
LHT077 |
Huỳnh Văn Khang |
|
|
|
18/03/1994 |
Long
Phú – Sóc Trăng |
11C3 |
Tin
Học |
9.6 |
10.0 |
9.9 |
Giỏi |
|
| 78 |
LHT078 |
Trần
Ngọc Khanh |
|
|
|
14/01/1994 |
Long
Phú - Sóc Trăng |
11C5 |
Tin
Học |
8.8 |
10.0 |
9.7 |
Giỏi |
|
| 79 |
LHT079 |
Nguyễn
Thị Tú Khanh |
|
|
x |
15/09/1994 |
Long Phú - Sóc Trăng |
11C6 |
Tin
Học |
9.6 |
9.0 |
9.2 |
Giỏi |
|
| 80 |
LHT080 |
Huỳnh
Thị Khên |
|
|
x |
01/05/1994 |
Long Phú - Sóc Trăng |
11C4 |
Tin
Học |
9.2 |
10.0 |
9.8 |
Giỏi |
|
| 81 |
LHT081 |
Đoàn
Văn Khiêm |
|
|
|
27/10/1992 |
Vĩnh
Châu , Sóc Trăng |
11C5 |
Tin
Học |
9.6 |
9.0 |
9.2 |
Giỏi |
|
| 82 |
LHT082 |
Thạch
Sà Khum |
|
|
|
16/03/1994 |
Long Phú - Sóc Trăng |
11C4 |
Tin
Học |
9.2 |
9.0 |
9.1 |
Giỏi |
|
| 83 |
LHT083 |
Nguyễn
Trần Thiên Kiêm |
|
|
x |
07/10/1994 |
Long
Phú - Sóc Trăng |
11C5 |
Tin
Học |
9.2 |
9.0 |
9.1 |
Giỏi |
|
| 84 |
LHT084 |
Kim Kiên |
|
|
x |
09/06/1994 |
Long
Phú - Sóc Trăng |
11C5 |
Tin
Học |
8.8 |
8.0 |
8.2 |
Khá |
|
| 85 |
LHT085 |
Hàng
Oanh Kiều |
|
|
x |
31/10/1994 |
Long Phú - Sóc Trăng |
11C7 |
Tin
Học |
9.6 |
9.0 |
9.2 |
Giỏi |
|
| 86 |
LHT086 |
Trần
Mỹ Kiều |
|
|
x |
14/05/1994 |
Long Phú - Sóc Trăng |
11C6 |
Tin
Học |
9.6 |
9.0 |
9.2 |
Giỏi |
|
| 87 |
LHT087 |
Trịnh
Lương Kiệt |
|
|
|
23/08/1994 |
Long
Phú – Sóc Trăng |
11C1 |
Tin
Học |
8.8 |
10.0 |
9.7 |
Giỏi |
|
| 88 |
LHT088 |
Trần
Thị La |
|
|
x |
25/07/1994 |
Mỹ Xuyên - Sóc Trăng |
11C5 |
Tin
Học |
9.2 |
9.0 |
9.1 |
Giỏi |
|
| 89 |
LHT089 |
Thạch
Thị Xây La |
|
|
x |
20/01/1994 |
Long Phú – Sóc
Trăng |
11C2 |
Tin
Học |
8.8 |
9.0 |
9.0 |
Giỏi |
|
| 90 |
LHT090 |
Thạch
Thị Lan |
|
|
x |
12/07/1994 |
Long Phú - Sóc Trăng |
11C4 |
Tin
Học |
8.8 |
10.0 |
9.7 |
Giỏi |
|
| 91 |
LHT091 |
Kim
Thị Mỹ Lê |
|
|
x |
21/09/1993 |
Long
Phú - Sóc Trăng |
11C5 |
Tin
Học |
8.8 |
10.0 |
9.7 |
Giỏi |
|
| 92 |
LHT092 |
Thạch
Thị Lệ |
|
|
x |
11/10/1994 |
Long Phú - Sóc Trăng |
11C6 |
Tin
Học |
9.2 |
9.0 |
9.1 |
Giỏi |
|
| 93 |
LHT093 |
Trịnh
Mỷ Linh |
|
|
x |
03/09/1994 |
Long
Phú – Sóc Trăng |
11C1 |
Tin
Học |
8.8 |
10.0 |
9.7 |
Giỏi |
|
| 94 |
LHT094 |
Nguyễn Thị Ngọc Linh |
|
|
x |
17/05/1994 |
Long
Phú – Sóc Trăng |
11C3 |
Tin
Học |
9.6 |
10.0 |
9.9 |
Giỏi |
|
| 95 |
LHT095 |
Triệu
Thị Ngọc Linh |
|
|
x |
09/10/1994 |
Long Phú - Sóc Trăng |
11C4 |
Tin
Học |
8.8 |
10.0 |
9.7 |
Giỏi |
|
| 96 |
LHT096 |
Lê
Thị Linh |
|
|
x |
31/05/1994 |
Long
Phú – Sóc Trăng |
11C1 |
Tin
Học |
8.8 |
10.0 |
9.7 |
Giỏi |
|
| 97 |
LHT097 |
Kim
Ngọc Tuyết Linh |
|
|
x |
13/11/1994 |
Long Phú - Sóc Trăng |
11C7 |
Tin
Học |
10.0 |
9.0 |
9.3 |
Giỏi |
|
| 98 |
LHT098 |
Hàng
Yến Linh |
|
|
x |
06/10/1993 |
Long
Phú – Sóc Trăng |
11C2 |
Tin
Học |
9.6 |
10.0 |
9.9 |
Giỏi |
|
| 99 |
LHT099 |
Trịnh
Yến Linh |
|
|
x |
28/01/1994 |
Long
Phú – Sóc Trăng |
11C1 |
Tin
Học |
10.0 |
9.0 |
9.3 |
Giỏi |
|
| 100 |
LHT100 |
Lâm
Thị Tố Loan |
|
|
x |
28/10/1992 |
Long Phú
- Sóc Trăng |
11C5 |
Tin
Học |
10.0 |
9.0 |
9.3 |
Giỏi |
|
| 101 |
LHT101 |
Lý
Thị Trúc Loan |
|
|
x |
25/05/1994 |
Long Phú - Sóc
Trăng |
11C7 |
Tin
Học |
10.0 |
9.0 |
9.3 |
Giỏi |
|
| 102 |
LHT102 |
Huỳnh Tú Loan |
|
|
x |
29/04/1994 |
Long Phú – Sóc Trăng |
11C3 |
Tin
Học |
10.0 |
9.0 |
9.3 |
Giỏi |
|
| 103 |
LHT103 |
Lâm
Bạch Long |
|
|
|
27/04/1994 |
Long Phú – Sóc Trăng |
11C1 |
Tin
Học |
10.0 |
10.0 |
10.0 |
Giỏi |
|
| 104 |
LHT104 |
Trần
Ngọc Long |
|
|
|
23/08/1994 |
Long Phú - Sóc
Trăng |
11C4 |
Tin
Học |
10.0 |
9.0 |
9.3 |
Giỏi |
|
| 105 |
LHT105 |
Trịnh
Thanh Long |
|
|
|
14/06/1994 |
Long Phú – Sóc Trăng |
11C1 |
Tin
Học |
10.0 |
9.0 |
9.3 |
Giỏi |
|
| 106 |
LHT106 |
Huỳnh
Hữu Lộc |
|
|
|
12/07/1993 |
Long Phú - Sóc
Trăng |
11C8 |
Tin
Học |
9.2 |
9.0 |
9.1 |
Giỏi |
|
| 107 |
LHT107 |
Trịnh
Thị Ngọc Luyến |
|
|
x |
24/03/1994 |
Vĩnh Châu - Sóc
Trăng |
11C3 |
Tin
Học |
9.2 |
9.0 |
9.1 |
Giỏi |
|
| 108 |
LHT108 |
Thạch
Phol Ly |
|
|
|
15/05/1994 |
Trà Cú - Trà Vinh |
11C6 |
Tin
Học |
10.0 |
9.0 |
9.3 |
Giỏi |
|
| 109 |
LHT109 |
Trần
Hải Lý |
|
|
|
03/04/1994 |
Long Phú - Sóc
Trăng |
11C8 |
Tin
Học |
10.0 |
9.0 |
9.3 |
Giỏi |
|
| 110 |
LHT110 |
Hàn
Thị Tố Mai |
|
|
x |
25/10/1994 |
Long Phú - Sóc
Trăng |
11C7 |
Tin
Học |
10.0 |
9.0 |
9.3 |
Giỏi |
|
| 111 |
LHT111 |
Trần
Thị Trúc Mi |
|
|
x |
03/09/1994 |
Long Phú – Sóc Trăng |
11C1 |
Tin
Học |
10.0 |
9.0 |
9.3 |
Giỏi |
|
| 112 |
LHT112 |
Lê
Trần Diễm Mơ |
|
|
x |
22/11/1994 |
Long Phú - Sóc
Trăng |
11C6 |
Tin
Học |
10.0 |
9.0 |
9.3 |
Giỏi |
|
| 113 |
LHT113 |
Triệu
Thị My |
|
|
x |
09/06/1994 |
Long Phú - Sóc
Trăng |
11C8 |
Tin
Học |
V |
V |
V |
V |
|
| 114 |
LHT114 |
Võ Hoàng Nam |
|
|
|
09/04/1993 |
Long Phú – Sóc Trăng |
11C3 |
Tin
Học |
9.6 |
9.0 |
9.2 |
Giỏi |
|
| 115 |
LHT115 |
Dương
Thị Bích Nga |
|
|
x |
06/09/1994 |
Long Phú – Sóc Trăng |
11C1 |
Tin
Học |
10.0 |
9.0 |
9.3 |
Giỏi |
|
| 116 |
LHT116 |
Dương
Thị Bích Ngân |
|
|
x |
05/02/1993 |
Long Phú – Sóc Trăng |
11C2 |
Tin
Học |
10.0 |
9.0 |
9.3 |
Giỏi |
|
| 117 |
LHT117 |
Tiêu Bích
Ngân |
|
|
x |
08/11/1994 |
Long Phú
- Sóc Trăng |
11C5 |
Tin
Học |
10.0 |
10.0 |
10.0 |
Giỏi |
|
| 118 |
LHT118 |
Thạch
Nguyễn Kim Ngân |
|
|
x |
29/08/1994 |
Long Phú - Sóc
Trăng |
11C8 |
Tin
Học |
10.0 |
9.0 |
9.3 |
Giỏi |
|
| 119 |
LHT119 |
Bùi
Thị Kim Ngân |
|
|
x |
13/06/1994 |
Long Phú - Sóc
Trăng |
11C8 |
Tin
Học |
10.0 |
10.0 |
10.0 |
Giỏi |
|
| 120 |
LHT120 |
Nguyễn
Thị Kim Ngân |
|
|
x |
07/02/1994 |
Long Phú - Sóc
Trăng |
11C6 |
Tin
Học |
10.0 |
9.0 |
9.3 |
Giỏi |
|
| 121 |
LHT121 |
Trần
Thị Kim Ngân |
|
|
x |
27/02/1994 |
Chợ Gạo
- Tiền Giang |
11C2 |
Tin
Học |
10.0 |
9.0 |
9.3 |
Giỏi |
|
| 122 |
LHT122 |
Khưu
Mỷ Ngân |
|
|
x |
21/05/1994 |
Long Phú - Sóc
Trăng |
11C7 |
Tin
Học |
9.6 |
10.0 |
9.9 |
Giỏi |
|
| 123 |
LHT123 |
Quách
Thúy Ngân |
|
|
x |
14/12/1994 |
Bệnh
Viện Đa Khoa - Sóc Trăng |
11C1 |
Tin
Học |
10.0 |
10.0 |
10.0 |
Giỏi |
|
| 124 |
LHT124 |
Tha
Trường Ngân |
|
|
x |
04/12/1994 |
Long Phú - Sóc
Trăng |
11C4 |
Tin
Học |
8.4 |
10.0 |
9.6 |
Giỏi |
|
| 125 |
LHT125 |
Nguyễn
Hữu Nghĩa |
|
|
|
27/08/1994 |
Bệnh
Viện Đa Khoa Tỉnh Sóc
Trăng |
11C5 |
Tin
Học |
9.2 |
10.0 |
9.8 |
Giỏi |
|
| 126 |
LHT126 |
Nguyễn
Văn Ngoan |
|
|
|
21/06/1994 |
Long Phú - Sóc
Trăng |
11C8 |
Tin
Học |
9.6 |
10.0 |
9.9 |
Giỏi |
|
| 127 |
LHT127 |
Nguyễn
Thị Bảo Ngọc |
|
|
x |
04/08/1994 |
Bệnh
Viện Đa Khoa Sóc Trăng |
11C2 |
Tin
Học |
10.0 |
9.0 |
9.3 |
Giỏi |
|
| 128 |
LHT128 |
Trương Bảo Ngọc |
|
|
|
06/02/1994 |
Long Phú – Sóc Trăng |
11C3 |
Tin
Học |
9.6 |
10.0 |
9.9 |
Giỏi |
|
| 129 |
LHT129 |
Nguyễn
Thị Bích Ngọc |
|
|
x |
13/04/1994 |
Long Phú – Sóc Trăng |
11C2 |
Tin
Học |
9.6 |
10.0 |
9.9 |
Giỏi |
|
| 130 |
LHT130 |
Huỳnh
Huy Hải Ngọc |
|
|
x |
23/09/1992 |
Mỹ Xuyên - Sóc
Trăng |
11C5 |
Tin
Học |
10.0 |
9.0 |
9.3 |
Giỏi |
|
| 131 |
LHT131 |
Dương
Mỹ Ngọc |
|
|
x |
17/11/1993 |
Long Phú - Sóc
Trăng |
11C8 |
Tin
Học |
10.0 |
9.0 |
9.3 |
Giỏi |
|
| 132 |
LHT132 |
Trần
Thành Ngọc |
|
|
|
09/04/1994 |
Long Phú – Sóc Trăng |
11C1 |
Tin
Học |
10.0 |
10.0 |
10.0 |
Giỏi |
|
| 133 |
LHT133 |
Lâm Tú Ngọc |
|
|
x |
30/12/1994 |
Long Phú – Sóc Trăng |
11C3 |
Tin
Học |
9.6 |
9.0 |
9.2 |
Giỏi |
|
| 134 |
LHT134 |
Diệp
Thị Yến Ngọc |
|
|
x |
22/05/1994 |
Long Phú - Sóc
Trăng |
11C4 |
Tin
Học |
10.0 |
9.0 |
9.3 |
Giỏi |
|
| 135 |
LHT135 |
Lâm
Thị Thu Nguyệt |
|
|
x |
01/01/1994 |
Long Phú – Sóc Trăng |
11C3 |
Tin
Học |
9.2 |
10.0 |
9.8 |
Giỏi |
|
| 136 |
LHT136 |
Đinh
Thị Phương Nhã |
|
|
x |
06/06/1994 |
Tiểu Cần
- Trà Vinh |
11C2 |
Tin
Học |
10.0 |
10.0 |
10.0 |
Giỏi |
|
| 137 |
LHT137 |
Lâm Nhân |
|
|
|
10/02/1993 |
Long Phú - Sóc
Trăng |
11C6 |
Tin
Học |
9.6 |
9.0 |
9.2 |
Giỏi |
|
| 138 |
LHT138 |
Phan
Trung Nhật |
|
|
|
15/10/1993 |
Long Phú - Sóc
Trăng |
11C7 |
Tin
Học |
9.6 |
9.0 |
9.2 |
Giỏi |
|
| 139 |
LHT139 |
Quách
Ngọc Ái Nhi |
|
|
x |
28/01/1994 |
Long Phú – Sóc Trăng |
11C2 |
Tin
Học |
10.0 |
10.0 |
10.0 |
Giỏi |
|
| 140 |
LHT140 |
Trần
Thị Yến Nhi |
|
|
x |
21/04/1994 |
Long Phú – Sóc Trăng |
11C2 |
Tin
Học |
9.6 |
10.0 |
9.9 |
Giỏi |
|
| 141 |
LHT141 |
Quách
Thị Hồng Nhiên |
|
|
x |
03/02/1994 |
Long Phú - Sóc
Trăng |
11C6 |
Tin
Học |
10.0 |
9.0 |
9.3 |
Giỏi |
|
| 142 |
LHT142 |
Nguyễn
Thị Cẩm Nhung |
|
|
x |
10/11/1994 |
Long Phú - Sóc
Trăng |
11C7 |
Tin
Học |
9.6 |
V |
V |
V |
|
| 143 |
LHT143 |
Hồ
Nguyễn Quỳnh Như |
|
|
x |
28/09/1994 |
Long Phú - Sóc
Trăng |
11C8 |
Tin
Học |
9.6 |
9.0 |
9.2 |
Giỏi |
|
| 144 |
LHT144 |
Lâm
Thị Đa Ni |
|
|
x |
03/09/1994 |
Long Phú
- Sóc Trăng |
11C5 |
Tin
Học |
10.0 |
9.0 |
9.3 |
Giỏi |
|
| 145 |
LHT145 |
Thạch
Thị Đa Ni |
|
|
x |
19/07/1994 |
Long Phú – Sóc Trăng |
11C2 |
Tin
Học |
8.4 |
10.0 |
9.6 |
Giỏi |
|
| 146 |
LHT146 |
Diệp
Thị Nương |
|
|
x |
01/01/1993 |
Long Phú - Sóc
Trăng |
11C4 |
Tin
Học |
9.6 |
9.0 |
9.2 |
Giỏi |
|
| 147 |
LHT147 |
Trương
Thị Lài Pen |
|
|
x |
03/01/1994 |
Long Phú
- Sóc Trăng |
11C5 |
Tin
Học |
8.4 |
10.0 |
9.6 |
Giỏi |
|
| 148 |
LHT148 |
Triệu
Sô Phai |
|
|
|
14/09/1992 |
Long Phú - Sóc
Trăng |
11C6 |
Tin
Học |
10.0 |
9.0 |
9.3 |
Giỏi |
|
| 149 |
LHT149 |
Tống
Hồng Phi |
|
|
|
09/06/1994 |
Long Phú – Sóc Trăng |
11C2 |
Tin
Học |
8.8 |
10.0 |
9.7 |
Giỏi |
|
| 150 |
LHT150 |
Trần
Thị Sô Phia |
|
|
x |
20/09/1994 |
Long Phú - Sóc
Trăng |
11C7 |
Tin
Học |
9.6 |
9.0 |
9.2 |
Giỏi |
|
| 151 |
LHT151 |
Lâm Thái
Phiến |
|
|
x |
24/10/1993 |
Long Phú - Sóc
Trăng |
11C8 |
Tin
Học |
8.8 |
10.0 |
9.7 |
Giỏi |
|
| 152 |
LHT152 |
Nguyễn
Văn Phúc |
|
|
|
15/03/1992 |
Long Phú
- Sóc Trăng |
11C5 |
Tin
Học |
9.6 |
9.0 |
9.2 |
Giỏi |
|
| 153 |
LHT153 |
Lâm
Mỹ Phụng |
|
|
x |
08/01/1994 |
Quận 6,
Hồ Chí Minh |
11C3 |
Tin
Học |
8.8 |
10.0 |
9.7 |
Giỏi |
|
| 154 |
LHT154 |
Tạ
Ngọc Phụng |
|
|
x |
19/11/1994 |
Long Phú - Sóc
Trăng |
11C4 |
Tin
Học |
9.6 |
9.0 |
9.2 |
Giỏi |
|
| 155 |
LHT155 |
Nguyễn
Thị Diễm Phương |
|
|
x |
01/09/1994 |
Giá Rai - Minh
Hải |
11C6 |
Tin
Học |
9.2 |
9.0 |
9.1 |
Giỏi |
|
| 156 |
LHT156 |
Trương
Thị Hoàng Phương |
|
|
x |
22/09/1994 |
Long Phú
- Sóc Trăng |
11C5 |
Tin
Học |
9.6 |
9.0 |
9.2 |
Giỏi |
|
| 157 |
LHT157 |
Trần
Thế Phương |
|
|
|
23/05/1994 |
Bệnh
viện Đa Khoa Tỉnh Sóc Trăng |
11C8 |
Tin
Học |
9.6 |
10.0 |
9.9 |
Giỏi |
|
| 158 |
LHT158 |
Kim
Thị Trúc Phương |
|
|
x |
09/01/1994 |
Long Phú - Sóc
Trăng |
11C6 |
Tin
Học |
9.2 |
9.0 |
9.1 |
Giỏi |
|
| 159 |
LHT159 |
Võ
Thị Trúc Phương |
|
|
x |
06/03/1993 |
Long Phú – Sóc Trăng |
11C3 |
Tin
Học |
9.6 |
10.0 |
9.9 |
Giỏi |
|
| 160 |
LHT160 |
Liễu
Minh Phước |
|
|
|
07/12/1992 |
Long Phú – Sóc Trăng |
11C3 |
Tin
Học |
9.6 |
10.0 |
9.9 |
Giỏi |
|
| 161 |
LHT161 |
Huỳnh
Thị Trung Phước |
|
|
x |
11/11/1994 |
Long Phú - Sóc
Trăng |
11C4 |
Tin
Học |
9.6 |
9.0 |
9.2 |
Giỏi |
|
| 162 |
LHT162 |
Lâm
Hồ Mỹ Quân |
|
|
x |
21/06/1994 |
Long Phú - sóc
Trăng |
11C6 |
Tin
Học |
9.6 |
9.0 |
9.2 |
Giỏi |
|
| 163 |
LHT163 |
Ngô
Mỹ Quân |
|
|
x |
08/05/1994 |
Long Phú – Sóc Trăng |
11C2 |
Tin
Học |
9.6 |
10.0 |
9.9 |
Giỏi |
|
| 164 |
LHT164 |
Trần
Thị Mỹ Quyên |
|
|
x |
07/07/1991 |
Long Phú - Sóc
Trăng |
11C8 |
Tin
Học |
10.0 |
V |
V |
V |
|
| 165 |
LHT165 |
Trà
Thị Sà Quyên |
|
|
x |
01/01/1992 |
Mỹ Xuyên - sóc
Trăng |
11C6 |
Tin
Học |
9.2 |
9.0 |
9.1 |
Giỏi |
|
| 166 |
LHT166 |
Lê Hoàng
Thúy Quyên |
|
|
x |
10/12/1994 |
Mỹ Xuyên – Sóc Trăng |
11C1 |
Tin
Học |
9.2 |
10.0 |
9.8 |
Giỏi |
|
| 167 |
LHT167 |
Nguyễn
Thị Thúy Quyên |
|
|
x |
09/09/1994 |
Long Phú – Sóc Trăng |
11C1 |
Tin
Học |
9.6 |
10.0 |
9.9 |
Giỏi |
|
| 168 |
LHT168 |
Trà
Khe Ma Ra |
|
|
|
01/01/1992 |
Long Phú - Sóc
Trăng |
11C7 |
Tin
Học |
9.2 |
9.0 |
9.1 |
Giỏi |
|
| 169 |
LHT169 |
Thái
Văn Sái |
|
|
|
07/11/1991 |
Long Phú - Sóc
Trăng |
11C7 |
Tin
Học |
9.2 |
9.0 |
9.1 |
Giỏi |
|
| 170 |
LHT170 |
Lâm Thái
Sang |
|
|
x |
07/10/1994 |
Long Phú - Sóc
Trăng |
11C6 |
Tin
Học |
8.8 |
10.0 |
9.7 |
Giỏi |
|
| 171 |
LHT171 |
Thạch
Son |
|
|
|
05/10/1992 |
Long Phú
- Sóc Trăng |
11C5 |
Tin
Học |
6.0 |
10.0 |
9.0 |
Giỏi |
|
| 172 |
LHT172 |
Lâm
Tuấn Sơn |
|
|
|
21/04/1994 |
Long Phú - Sóc
Trăng |
11C8 |
Tin
Học |
8.4 |
10.0 |
9.6 |
Giỏi |
|
| 173 |
LHT173 |
Trần
Sung |
|
|
|
01/01/1992 |
Long Phú – Sóc Trăng |
11C2 |
Tin
Học |
8.8 |
10.0 |
9.7 |
Giỏi |
|
| 174 |
LHT174 |
Thạch
Minh Tài |
|
|
|
02/03/1994 |
Long Phú - Sóc
Trăng |
11C6 |
Tin
Học |
8.8 |
10.0 |
9.7 |
Giỏi |
|
| 175 |
LHT175 |
Dư
Phát Tài |
|
|
|
24/01/1994 |
Long Phú – Sóc Trăng |
11C1 |
Tin
Học |
8.0 |
10.0 |
9.5 |
Giỏi |
|
| 176 |
LHT176 |
Huỳnh
Thanh Tâm |
|
|
|
27/02/1994 |
Long Phú - Sóc
Trăng |
11C8 |
Tin
Học |
8.8 |
10.0 |
9.7 |
Giỏi |
|
| 177 |
LHT177 |
Tăng
Thị Tâm |
|
|
x |
10/06/1993 |
Long Phú
- Sóc Trăng |
11C5 |
Tin
Học |
8.8 |
8.0 |
8.2 |
Khá |
|
| 178 |
LHT178 |
Huỳnh
Văn Tâm |
|
|
|
26/05/1993 |
Long Phú - Sóc
Trăng |
11C6 |
Tin
Học |
V |
V |
V |
V |
|
| 179 |
LHT179 |
Lâm
Trọng Tân |
|
|
|
01/12/1994 |
Long Phú – Sóc Trăng |
11C1 |
Tin
Học |
7.2 |
8.0 |
7.8 |
Khá |
|
| 180 |
LHT180 |
Trần
Hoài Thanh |
|
|
|
16/09/1994 |
Long Phú - Sóc
Trăng |
11C7 |
Tin
Học |
8.0 |
10.0 |
9.5 |
Giỏi |
|
| 181 |
LHT181 |
Trần
Hoà Thanh |
|
|
|
03/07/1994 |
Long Phú
- Sóc Trăng |
11C5 |
Tin
Học |
9.2 |
9.0 |
9.1 |
Giỏi |
|
| 182 |
LHT182 |
Thạch
Thị Thúy Thanh Thanh |
|
|
x |
07/04/1994 |
Long Phú - Sóc
Trăng |
11C8 |
Tin
Học |
8.8 |
10.0 |
9.7 |
Giỏi |
|
| 183 |
LHT183 |
Võ
Ngọc Thành |
|
|
|
21/09/1994 |
Long Phú – Sóc Trăng |
11C3 |
Tin
Học |
7.2 |
8.0 |
7.8 |
Khá |
|
| 184 |
LHT184 |
Võ
Phước Thành |
|
|
|
23/01/1994 |
Long Phú – Sóc Trăng |
11C2 |
Tin
Học |
V |
V |
V |
V |
|
| 185 |
LHT185 |
Trần
Cẩm Thảo |
|
|
x |
22/12/1994 |
Long Phú - Sóc
Trăng |
11C4 |
Tin
Học |
9.6 |
9.0 |
9.2 |
Giỏi |
|
| 186 |
LHT186 |
Nguyễn
Thị Thu Thảo |
|
|
x |
24/09/1994 |
Long Phú – Sóc Trăng |
11C1 |
Tin
Học |
9.6 |
10.0 |
9.9 |
Giỏi |
|
| 187 |
LHT187 |
Châu Kim
Thái |
|
|
|
10/05/1994 |
Long Phú - Sóc
Trăng |
11C8 |
Tin
Học |
9.6 |
10.0 |
9.9 |
Giỏi |
|
| 188 |
LHT188 |
Dương
Thị Chanh The |
|
|
x |
08/03/1994 |
Long Phú – Sóc Trăng |
11C2 |
Tin
Học |
9.6 |
9.0 |
9.2 |
Giỏi |
|
| 189 |
LHT189 |
Phan
Văn Thi |
|
|
|
11/02/1994 |
Vĩnh Châu - Sóc
Trăng |
11C3 |
Tin
Học |
8.8 |
10.0 |
9.7 |
Giỏi |
|
| 190 |
LHT190 |
Lâm
Thị Chanh Thu |
|
|
x |
01/07/1994 |
Long Phú - Sóc
Trăng |
11C4 |
Tin
Học |
10.0 |
9.0 |
9.3 |
Giỏi |
|
| 191 |
LHT191 |
Trần
Minh Thu |
|
|
x |
06/12/1994 |
Long Phú – Sóc Trăng |
11C1 |
Tin
Học |
9.6 |
10.0 |
9.9 |
Giỏi |
|
| 192 |
LHT192 |
Vương
Thị Ngọc Thuyền |
|
|
x |
06/07/1993 |
Long Phú - Sóc
Trăng |
11C7 |
Tin
Học |
8.4 |
V |
V |
V |
|
| 193 |
LHT193 |
Lê Kim
Thùy |
|
|
x |
05/02/1994 |
Đông Hải – Bạc
Liêu |
11C1 |
Tin
Học |
9.6 |
10.0 |
9.9 |
Giỏi |
|
| 194 |
LHT194 |
Hồ Thị Kim
Thủy |
|
|
x |
10/02/1994 |
Cái Bè - Tiền
Giang |
11C2 |
Tin
Học |
9.2 |
10.0 |
9.8 |
Giỏi |
|
| 195 |
LHT195 |
Chế
Anh Thư |
|
|
x |
19/09/1994 |
Long Phú - Sóc
Trăng |
11C8 |
Tin
Học |
8.0 |
10.0 |
9.5 |
Giỏi |
|
| 196 |
LHT196 |
Trần
Ngọc Thương |
|
|
|
02/04/1994 |
Long Phú - Sóc
Trăng |
11C4 |
Tin
Học |
8.0 |
10.0 |
9.5 |
Giỏi |
|
| 197 |
LHT197 |
Bùi Trí
Thức |
|
|
|
24/07/1994 |
Long Phú – Sóc Trăng |
11C2 |
Tin
Học |
10.0 |
9.0 |
9.3 |
Giỏi |
|
| 198 |
LHT198 |
Quách Anh Thy |
|
|
|
15/07/1993 |
Long Phú – Sóc Trăng |
11C3 |
Tin
Học |
10.0 |
10.0 |
10.0 |
Giỏi |
|
| 199 |
LHT199 |
Trương
Kiều Tiên |
|
|
x |
03/09/1994 |
Long Phú – Sóc Trăng |
11C1 |
Tin
Học |
10.0 |
10.0 |
10.0 |
Giỏi |
|
| 200 |
LHT200 |
Lê
Hoàng Minh Tiến |
|
|
|
13/08/1994 |
Long Phú - Sóc
Trăng |
11C7 |
Tin
Học |
10.0 |
10.0 |
10.0 |
Giỏi |
|
| 201 |
LHT201 |
Nguyễn
Thị Mỹ Tiên |
|
|
x |
13/11/1994 |
Long Phú - Sóc
Trăng |
11C4 |
Tin
Học |
10.0 |
9.0 |
9.3 |
Giỏi |
|
| 202 |
LHT202 |
Lê Trung Tín |
|
|
|
15/03/1993 |
Long Phú – Sóc Trăng |
11C3 |
Tin
Học |
10.0 |
9.0 |
9.3 |
Giỏi |
|
| 203 |
LHT203 |
Nguyễn
Đức Toàn |
|
|
|
21/11/1994 |
Long Phú – Sóc Trăng |
11C3 |
Tin
Học |
10.0 |
9.0 |
9.3 |
Giỏi |
|
| 204 |
LHT204 |
Trần
Thanh Toàn |
|
|
|
10/06/1994 |
Long Phú – Sóc Trăng |
11C3 |
Tin
Học |
8.8 |
10.0 |
9.7 |
Giỏi |
|
| 205 |
LHT205 |
Lâm
Văn Toàn |
|
|
|
08/11/1993 |
Long Phú - Sóc
Trăng |
11C8 |
Tin
Học |
10.0 |
9.0 |
9.3 |
Giỏi |
|
| 206 |
LHT206 |
Cao
Vủ Toàn |
|
|
|
05/09/1993 |
Long Phú – Sóc Trăng |
11C2 |
Tin
Học |
8.0 |
10.0 |
9.5 |
Giỏi |
|
| 207 |
LHT207 |
La Ă
Chanh Trai |
|
|
|
26/12/1993 |
Long Phú - Sóc
Trăng |
11C6 |
Tin
Học |
10.0 |
9.0 |
9.3 |
Giỏi |
|
| 208 |
LHT208 |
Lý
Huỳnh Trang |
|
|
x |
27/07/1994 |
Long Phú – Sóc Trăng |
11C1 |
Tin
Học |
9.6 |
10.0 |
9.9 |
Giỏi |
|
| 209 |
LHT209 |
Lưu
Thị Ngọc Trang |
|
|
x |
13/09/1994 |
Long Phú - Sóc
Trăng |
11C7 |
Tin
Học |
9.6 |
10.0 |
9.9 |
Giỏi |
|
| 210 |
LHT210 |
Võ
Thị Ngọc Trang |
|
|
x |
10/12/1993 |
Long Phú – Sóc Trăng |
11C1 |
Tin
Học |
9.6 |
10.0 |
9.9 |
Giỏi |
|
| 211 |
LHT211 |
Ong
Thị Quyền Trang |
|
|
x |
19/08/1992 |
Vĩnh Châu - Sóc
Trăng |
11C4 |
Tin
Học |
9.6 |
9.0 |
9.2 |
Giỏi |
|
| 212 |
LHT212 |
Lâm
Thị Thanh Trà |
|
|
x |
10/11/1994 |
Long Phú – Sóc Trăng |
11C2 |
Tin
Học |
10.0 |
10.0 |
10.0 |
Giỏi |
|
| 213 |
LHT213 |
Tạ
Tú Trân |
|
|
x |
22/11/1993 |
Long Phú - Sóc
Trăng |
11C8 |
Tin
Học |
7.8 |
10.0 |
9.5 |
Giỏi |
|
| 214 |
LHT214 |
Trần
Thị Mỹ Trinh |
|
|
x |
01/01/1994 |
Long Phú – Sóc Trăng |
11C2 |
Tin
Học |
10.0 |
10.0 |
10.0 |
Giỏi |
|
| 215 |
LHT215 |
Nguyễn
Thị Ngọc Trí |
|
|
x |
13/03/1994 |
Long Phú - Sóc
Trăng |
11C6 |
Tin
Học |
8.0 |
10.0 |
9.5 |
Giỏi |
|
| 216 |
LHT216 |
Quách
Minh Trung |
|
|
|
19/10/1993 |
Long Phú - Sóc
Trăng |
11C8 |
Tin
Học |
10.0 |
9.0 |
9.3 |
Giỏi |
|
| 217 |
LHT217 |
Tiền
Thị Thanh Trúc |
|
|
x |
09/10/1994 |
Long Phú – Sóc Trăng |
11C3 |
Tin
Học |
10.0 |
10.0 |
10.0 |
Giỏi |
|
| 218 |
LHT218 |
Trương
Thị Ngọc Tuyền |
|
|
x |
12/04/1994 |
Long Phú - Sóc
Trăng |
11C8 |
Tin
Học |
10.0 |
9.0 |
9.3 |
Giỏi |
|
| 219 |
LHT219 |
Nguyễn
Thị Tuyết |
|
|
x |
20/11/1994 |
Long Phú - Sóc
Trăng |
11C8 |
Tin
Học |
9.2 |
9.0 |
9.1 |
Giỏi |
|
| 220 |
LHT220 |
Phan
Thị Cẩm Tú |
|
|
x |
29/03/1994 |
Long Phú – Sóc Trăng |
11C3 |
Tin
Học |
10.0 |
9.0 |
9.3 |
Giỏi |
|
| 221 |
LHT221 |
Đặng
Hồng Tươi |
|
|
x |
14/10/1994 |
Long Phú - Sóc
Trăng |
11C6 |
Tin
Học |
10.0 |
10.0 |
10.0 |
Giỏi |
|
| 222 |
LHT222 |
Võ Anh
Tường |
|
|
|
27/08/1993 |
Long Phú – Sóc Trăng |
11C3 |
Tin
Học |
V |
V |
V |
V |
|
| 223 |
LHT223 |
Thạch
Út |
|
|
|
15/08/1993 |
Long Phú – Sóc Trăng |
11C2 |
Tin
Học |
9.6 |
9.0 |
9.2 |
Giỏi |
|
| 224 |
LHT224 |
Trần
Thị Hồng Vân |
|
|
x |
08/10/1993 |
Long Phú - Sóc
Trăng |
11C6 |
Tin
Học |
10.0 |
9.0 |
9.3 |
Giỏi |
|
| 225 |
LHT225 |
Trần
Thúy Vân |
|
|
x |
30/08/1993 |
Mỹ Xuyên - Sóc
Trăng |
11C7 |
Tin
Học |
10.0 |
10.0 |
10.0 |
Giỏi |
|
| 226 |
LHT226 |
Trà
Thị Keo Ve |
|
|
x |
05/03/1992 |
Long Phú - Sóc
Trăng |
11C8 |
Tin
Học |
9.2 |
9.0 |
9.1 |
Giỏi |
|
| 227 |
LHT227 |
Mai Vêl |
|
|
|
03/02/1994 |
Long Phú
- Sóc Trăng |
11C5 |
Tin
Học |
8.8 |
10.0 |
9.7 |
Giỏi |
|
| 228 |
LHT228 |
Lê
Phát Vinh |
|
|
|
01/07/1993 |
Long Phú - Sóc
Trăng |
11C7 |
Tin
Học |
10.0 |
10.0 |
10.0 |
Giỏi |
|
| 229 |
LHT229 |
Quách
Thành Vinh |
|
|
|
07/01/1994 |
Long Phú - Sóc
Trăng |
11C4 |
Tin
Học |
10.0 |
9.0 |
9.3 |
Giỏi |
|
| 230 |
LHT230 |
Võ
Văn Vũ |
|
|
|
26/09/1993 |
Long Phú – Sóc Trăng |
11C3 |
Tin
Học |
10.0 |
9.0 |
9.3 |
Giỏi |
|
| 231 |
LHT231 |
Lưu
Khánh Vy |
|
|
x |
04/10/1994 |
Bệnh
Viện 30/04 Tỉnh Cần Thơ |
11C2 |
Tin
Học |
10.0 |
9.0 |
9.3 |
Giỏi |
|
| 232 |
LHT232 |
Bằng
Thị Ngọc Xuân |
|
|
x |
20/12/1994 |
Long Phú - Sóc
Trăng |
11C7 |
Tin
Học |
9.2 |
9.0 |
9.1 |
Giỏi |
|
| 233 |
LHT233 |
Vương
Ngọc Xuyến |
|
|
x |
08/04/1994 |
Long Phú - Sóc
Trăng |
11C4 |
Tin
Học |
10.0 |
9.0 |
9.3 |
Giỏi |
|
| 234 |
LHT234 |
Dư
Kim Ngân |
|
|
|
20/05/1994 |
Long Phú - Sóc
Trăng |
11C7 |
Tin
Học |
9.6 |
9.0 |
9.2 |
Giỏi |
|
| 235 |
LHT235 |
Trần Tuấn Dương |
|
|
|
19/01/1994 |
Long Phú – Sóc
Trăng |
11C3 |
Tin
Học |
10.0 |
9.0 |
9.3 |
Giỏi |
|
| 236 |
LHT236 |
Ngô Toàn
Thắng |
|
|
|
01/02/1994 |
Long
Phú – Sóc Trăng |
11C3 |
Tin
Học |
9.6 |
9.0 |
9.2 |
Giỏi |
|
| 237 |
LHT237 |
Nguyễn
Huỳnh Ngọc Lụa |
|
|
x |
07/12/1994 |
Long Phú - Sóc Trăng |
11C4 |
Tin
Học |
9.6 |
9.0 |
9.2 |
Giỏi |
|
| 238 |
LHT238 |
Cao
Thị Trường |
|
|
x |
30/12/1991 |
Mỹ Xuyên - Sóc
Trăng |
11C4 |
Tin
Học |
9.6 |
10.0 |
9.9 |
Giỏi |
|
| 239 |
LHT239 |
Kim
Ngọc Châu |
|
|
x |
17/07/1994 |
Long Phú - Sóc
Trăng |
11C4 |
Tin
Học |
10.0 |
9.0 |
9.3 |
Giỏi |
|
| 240 |
LHT240 |
Lâm Hoàng Sang |
|
|
|
14/03/1994 |
Long Phú - Sóc
Trăng |
11C8 |
Tin Học |
10.0 |
9.0 |
9.3 |
Giỏi |
|
| Danh sách này có
240 thí sinh đăng ký dự thi |
|
…………, ngày …….tháng….. năm …… |
| Có mặt dự thi
230 thí sinh |
|
Người nhập dữ liệu |
|
Người
nhập điểm |
|
Trưởng
ban |
| Kết quả: |
|
(ký và ghi rõ họ tên) |
|
(ký và ghi rõ
họ tên) |
(ký, ghi rõ
họ tên và đóng dấu) |
| *
Số thí sinh đạt kết quả |
|
| Trong đó: |
|
| Xếp loại Giỏi: |
|
|
210 |
Tỉ lệ |
87.5% |
|
| Xếp
loại Khá: |
|
|
9 |
Tỉ
lệ |
3.8% |
|
| Xếp
loại Trung bình: |
|
|
8 |
Tỉ
lệ |
3.3% |
|
Tào Thanh Vũ |
|
Trần
Thị Kim Mai |
Trần Hồng Phu |
| * Số
thí sinh hỏng: |
|
|
3 |
Tỉ
lệ |
1.3% |
|
| * Số
thí sinh Vắng: |
|
|
10 |
Tỉ
lệ |
4.2% |
Xác
nhận của Giám đốc |
|
|
Trung tâm
KTTH-HN |
|
|
(ký, ghi rõ
họ tên và đóng dấu) |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|