SỞ GD-ĐT TỈNH SÓC TRĂNG CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
KỲ THI NGHỀ PHỔ THÔNG Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
KHÓA THI NGÀY: 20/07/2011
BAN COI THI: THPT LỊCH HỘI THƯỢNG DANH SÁCH GHI TÊN – GHI ĐIỂM
Số SBD Họ và tên thí sinh Chữ ký thí sinh Nữ Ngày sinh Nơi sinh Lớp Môn thi nghề PT Điểm thi TB XẾP LOẠI GHI
TT LT TH LT TH điểm thi CHÚ
1 LHT001 Trịnh  Phước An       20/05/1994 Long Phú  - Sóc Trăng  11C5 Tin Học 10.0 10.0 10.0 Giỏi  
2 LHT002 Phan Thị Thúy An     X 26/04/1993 Long Phú – Sóc Trăng  11C2 Tin Học 10.0 9.0 9.3 Giỏi  
3 LHT003 Nguyễn Thị Ngọc Anh     x 20/11/1994 Long Phú – Sóc Trăng  11C3 Tin Học 9.6 9.0 9.2 Giỏi  
4 LHT004 Trần Tuấn Anh       25/03/1993 Long Phú - Sóc Trăng 11C7 Tin Học 8.8 10.0 9.7 Giỏi  
5 LHT005 Kim Sàm Bạch       13/11/1994 Long Phú – Sóc Trăng  11C2 Tin Học 10.0 9.0 9.3 Giỏi  
6 LHT006 Lâm Thái Bình       08/04/1994 Long Phú  - Sóc Trăng  11C5 Tin Học V V V V  
7 LHT007 Phạm Thái Cẩn       15/02/1992 Long Phú - Sóc Trăng 11C7 Tin Học 10.0 10.0 10.0 Giỏi  
8 LHT008 Trương Thiên Cần       07/08/1994 Mỹ Tú– Sóc Trăng  11C2 Tin Học 10.0 10.0 10.0 Giỏi  
9 LHT009 Kim Văn Cần       02/06/1994 Mỹ Xuyên-Sóc Trăng 11C8 Tin Học 10.0 10.0 10.0 Giỏi  
10 LHT010 Nguyễn Thị Nguyệt Châu     x 19/05/1994 Long Phú – Sóc Trăng  11C1 Tin Học 10.0 10.0 10.0 Giỏi  
11 LHT011 Quách Thị Bích Chi     x 22/11/1993 Long Phú – Sóc Trăng  11C2 Tin Học 10.0 10.0 10.0 Giỏi  
12 LHT012 Dương Thi Hồng Chi     x 03/11/1993 Long Phú – Sóc Trăng  11C1 Tin Học 10.0 10.0 10.0 Giỏi  
13 LHT013 Tăng Thị Chinh     x 10/05/1994 Long Phú - Sóc Trăng 11C8 Tin Học 9.6 10.0 9.9 Giỏi  
14 LHT014 Nguyễn Chí Chí       24/11/1993 Duyên Hải-Trà Vinh 11C8 Tin Học 9.2 5.0 6.1 Trung bình  
15 LHT015 Lý Thị Chươl     x 01/01/1994 Long Phú - Sóc Trăng 11C4 Tin Học 9.2 8.0 8.3 Khá  
16 LHT016 Nguyễn Thanh Cường       16/05/1994 Long Phú – Sóc Trăng  11C3 Tin Học 10.0 10.0 10.0 Giỏi  
17 LHT017 Thạch Tăng Thái Cường       01/04/1994 Long Phú - Sóc Trăng 11C4 Tin Học 10.0 9.0 9.3 Giỏi  
18 LHT018 Bùi Thị Diểm     x 07/03/1994 Long Phú - Sóc Trăng 11C7 Tin Học 8.8 10.0 9.7 Giỏi  
19 LHT019 Trà Thị Diệp     x 19/10/1994 Long Phú - Sóc Trăng 11C4 Tin Học 9.6 7.0 7.7 Khá  
20 LHT020 Nguyễn Văn Diệu       19/03/1994 Long Phú – Sóc Trăng  11C3 Tin Học 10.0 9.0 9.3 Giỏi  
21 LHT021 Bê Thị Dơ     x 01/01/1993 Long Phú – Sóc Trăng  11C3 Tin Học 8.4 10.0 9.6 Giỏi  
22 LHT022 Nguyễn Thị Hoàng Dung     x 30/04/1994 Long Phú – Sóc Trăng  11C1 Tin Học 10.0 9.0 9.3 Giỏi  
23 LHT023 Triệu Thị Mỹ Dung     x 15/11/1994 Long Phú – Sóc Trăng  11C3 Tin Học 10.0 9.0 9.3 Giỏi  
24 LHT024 Trần Thị Ngọc Dung     x 08/05/1994 Long Phú - Sóc Trăng 11C6 Tin Học 9.6 10.0 9.9 Giỏi  
25 LHT025 Lâm Phương Dung     x 19/02/1994 Long Phú – Sóc Trăng  11C1 Tin Học 9.2 10.0 9.8 Giỏi  
26 LHT026 Trần Thị Dung     x 19/09/1993 Mỹ Xuyên - Sóc Trăng 11C7 Tin Học 8.4 10.0 9.6 Giỏi  
27 LHT027 Quách Thị Thùy Dung     x 15/09/1994 Long Phú – Sóc Trăng  11C1 Tin Học 9.2 9.0 9.1 Giỏi  
28 LHT028 Trần Đức Duy       06/08/1994 Long Phú - Sóc Trăng 11C8 Tin Học 8.0 10.0 9.5 Giỏi  
29 LHT029 Nguyễn Trường Duy       08/11/1994 Long Phú - Sóc Trăng 11C4 Tin Học 8.0 10.0 9.5 Giỏi  
30 LHT030 Dương Thị Mỷ Duyên     x 03/05/1994 Long Phú – Sóc Trăng  11C1 Tin Học 9.2 10.0 9.8 Giỏi  
31 LHT031 Nguyễn Thị Trang Đài     x 29/06/1993 Long Phú - Sóc Trăng 11C7 Tin Học 8.8 10.0 9.7 Giỏi  
32 LHT032 Nguyễn Thị Anh Đào     x 06/03/1992 Long Phú - Sóc Trăng 11C4 Tin Học 8.8 10.0 9.7 Giỏi  
33 LHT033 Nguyễn Thị Hồng Đào     x 10/08/1994 Long Phú - Sóc Trăng 11C8 Tin Học 8.4 10.0 9.6 Giỏi  
34 LHT034 Nguyễn Khoa Đạt       17/09/1993 Long Phú – Sóc Trăng  11C3 Tin Học 9.6 9.0 9.2 Giỏi  
35 LHT035 Huỳnh Tấn Đạt       14/02/1994 Cù Lao Dung – Sóc Trăng  11C1 Tin Học 9.6 9.0 9.2 Giỏi  
36 LHT036 Bùi Tấn Thành Đạt       25/03/1994 Châu Thành - Cần Thơ  11C5 Tin Học 9.6 9.0 9.2 Giỏi  
37 LHT037 Nguyễn Hải Đăng       21/05/1994 Long Phú – Sóc Trăng  11C2 Tin Học 8.8 8.0 8.2 Khá  
38 LHT038 Trương Thị Ngọc Đầm     x 03/10/1994 Trần Đề – Sóc Trăng  11C1 Tin Học 9.6 9.0 9.2 Giỏi  
39 LHT039 Lý Phong Điền       12/09/1993 Đồng Phú - Sông Bé 11C8 Tin Học 7.6 9.0 8.7 Khá  
40 LHT040 Triệu Thanh Đoan     x 20/09/1994 Long Phú – Sóc Trăng  11C1 Tin Học 9.2 9.0 9.1 Giỏi  
41 LHT041 Trần Thị Đô     x 03/02/1993 Long Phú – Sóc Trăng  11C3 Tin Học 10.0 9.0 9.3 Giỏi  
42 LHT042 Nguyễn Văn Đông       10/04/1994 Long Phú – Sóc Trăng  11C2 Tin Học 8.8 10.0 9.7 Giỏi  
43 LHT043 Cao Hoài Đức       28/08/1994 Long Phú - Sóc Trăng 11C6 Tin Học 7.6 10.0 9.4 Giỏi  
44 LHT044 Lâm Thanh Sang Em       01/02/1993 Long Phú – Sóc Trăng  11C1 Tin Học 9.2 10.0 9.8 Giỏi  
45 LHT045 Liêu Thị Giàu     x 01/01/1994 Long Phú - Sóc Trăng 11C7 Tin Học 9.2 9.0 9.1 Giỏi  
46 LHT046 Lưu Chấn Hạo       07/11/1993 Long Phú - Sóc Trăng 11C7 Tin Học 6.8 10.0 9.2 Giỏi  
47 LHT047 Lâm Thị Mỹ Hào     x 18/09/1994 Long Phú – Sóc Trăng  11C3 Tin Học 10.0 10.0 10.0 Giỏi  
48 LHT048 Tào Quốc Hải       23/01/1994 Long Phú – Sóc Trăng  11C1 Tin Học 9.6 10.0 9.9 Giỏi  
49 LHT049 Thạch Hải       08/08/1993 Long Phú - Sóc Trăng 11C6 Tin Học 6.4 10.0 9.1 Giỏi  
50 LHT050 Tạ Thanh Hằng     x 21/11/1994 Long Phú - Sóc Trăng 11C8 Tin Học 7.6 10.0 9.4 Giỏi  
51 LHT051 Lâm Gia Hân     x 23/07/1993 Long Phú - Sóc Trăng 11C6 Tin Học 3.2 9.0 7.6 Trung bình  
52 LHT052 Trần Thị Ngọc Hân     x 10/06/1993 Long Phú  - Sóc Trăng  11C5 Tin Học 4.4 9.0 7.9 Trung bình  
53 LHT053 Lâm Thị Hel     x 01/01/1993 Long Phú – Sóc Trăng  11C3 Tin Học 3.2 9.0 7.6 Trung bình  
54 LHT054 Trịnh Thị Hiền     x 26/07/1994 Long Phú - Sóc Trăng 11C4 Tin Học 6.4 10.0 9.1 Giỏi  
55 LHT055 Huỳnh Út Hiền     x 05/03/1994 Long Phú – Sóc Trăng  11C1 Tin Học 4.4 9.0 7.9 Trung bình  
56 LHT056 Mai Thị Hiếu     x 15/05/1994 Long Phú - Sóc Trăng 11C8 Tin Học 7.6 10.0 9.4 Giỏi  
57 LHT057 Nguyễn Thị Hồng Hoa     x 30/06/1992 Vĩnh Châu-Sóc Trăng 11C8 Tin Học V V V V  
58 LHT058 Dương Hoàng        15/10/1993 Long Phú - Sóc Trăng 11C4 Tin Học 4.8 9.0 8.0 Trung bình  
59 LHT059 Lý Thanh Hoàng       07/10/1993 Long Phú - Sóc Trăng 11C4 Tin Học 2.4 8.0 6.6 Hỏng  
60 LHT060 Khưu Thị Hôn     x 21/12/1994 Long Phú - Sóc Trăng 11C8 Tin Học 7.6 10.0 9.4 Giỏi  
61 LHT061 Tô Hải Hồ       22/08/1993 Long Phú  - Sóc Trăng  11C5 Tin Học 2.8 9.0 7.5 Hỏng  
62 LHT062 Nguyễn Thị Hồng     x 29/06/1994 Bệnh viện Đa khoa Sóc Trăng  11C3 Tin Học 4.0 9.0 7.8 Trung bình  
63 LHT063 Trịnh Thị Tú Hồng     x 11/04/1993 Vĩnh Châu - Sóc Trăng 11C3 Tin Học V V V V  
64 LHT064 Bùi Thị Huệ     x 23/11/1993 Đầm Dơi - Cà Mau 11C4 Tin Học 8.0 10.0 9.5 Giỏi  
65 LHT065 Huỳnh  Quốc Huy       08/10/1993 Long Phú  - Sóc Trăng  11C5 Tin Học 2.8 9.0 7.5 Hỏng  
66 LHT066 Liêu Ngọc Huyền     x 16/06/1993 Long Phú - Sóc Trăng 11C7 Tin Học 5.2 9.0 8.1 Khá  
67 LHT067 Phan Dương Hương Huyền     x 23/07/1994 Long Phú – Sóc Trăng  11C1 Tin Học 8.4 10.0 9.6 Giỏi  
68 LHT068 Nhan Mỹ Huyền     x 29/01/1994 Long Phú - Sóc Trăng 11C6 Tin Học 3.2 9.0 7.6 Trung bình  
69 LHT069 Huỳnh Thị Ngọc Huyền     x 06/03/1994 Long Phú - Sóc Trăng 11C8 Tin Học 7.6 10.0 9.4 Giỏi  
70 LHT070 Sơn Thị Huyền     x 03/01/1994 Long Phú – Sóc Trăng  11C2 Tin Học 8.0 10.0 9.5 Giỏi  
71 LHT071 Nguyễn Thị Mỹ Huỳnh     x 26/06/1994 Long Phú – Sóc Trăng  11C1 Tin Học 8.4 10.0 9.6 Giỏi  
72 LHT072 Huỳnh Thanh Hùng       01/07/1994 Long Phú - Sóc Trăng 11C4 Tin Học 8.0 10.0 9.5 Giỏi  
73 LHT073 Khưu Đình Khả Hưng       07/09/1994 Long Phú – Sóc Trăng  11C1 Tin Học 9.6 10.0 9.9 Giỏi  
74 LHT074 Quách Tiến Hưng       29/07/1993 Long Phú - Sóc Trăng 11C7 Tin Học 9.2 10.0 9.8 Giỏi  
75 LHT075 Huỳnh Thị Tuyết Hương     x 25/05/1994 Long Phú – Sóc Trăng  11C2 Tin Học 9.2 9.0 9.1 Giỏi  
76 LHT076 Trần Dương Khang       19/11/1994 Long Phú – Sóc Trăng  11C3 Tin Học 9.6 10.0 9.9 Giỏi  
77 LHT077 Huỳnh Văn Khang       18/03/1994 Long Phú – Sóc Trăng  11C3 Tin Học 9.6 10.0 9.9 Giỏi  
78 LHT078 Trần Ngọc Khanh       14/01/1994 Long Phú  - Sóc Trăng  11C5 Tin Học 8.8 10.0 9.7 Giỏi  
79 LHT079 Nguyễn Thị Tú Khanh     x 15/09/1994 Long Phú - Sóc Trăng 11C6 Tin Học 9.6 9.0 9.2 Giỏi  
80 LHT080 Huỳnh Thị Khên     x 01/05/1994 Long Phú - Sóc Trăng 11C4 Tin Học 9.2 10.0 9.8 Giỏi  
81 LHT081 Đoàn Văn Khiêm       27/10/1992 Vĩnh Châu , Sóc Trăng  11C5 Tin Học 9.6 9.0 9.2 Giỏi  
82 LHT082 Thạch Sà Khum       16/03/1994 Long Phú - Sóc Trăng 11C4 Tin Học 9.2 9.0 9.1 Giỏi  
83 LHT083 Nguyễn Trần Thiên Kiêm     x 07/10/1994 Long Phú  - Sóc Trăng  11C5 Tin Học 9.2 9.0 9.1 Giỏi  
84 LHT084 Kim Kiên     x 09/06/1994 Long Phú  - Sóc Trăng  11C5 Tin Học 8.8 8.0 8.2 Khá  
85 LHT085 Hàng Oanh Kiều     x 31/10/1994 Long Phú - Sóc Trăng 11C7 Tin Học 9.6 9.0 9.2 Giỏi  
86 LHT086 Trần Mỹ Kiều     x 14/05/1994 Long Phú - Sóc Trăng 11C6 Tin Học 9.6 9.0 9.2 Giỏi  
87 LHT087 Trịnh Lương Kiệt       23/08/1994 Long Phú – Sóc Trăng  11C1 Tin Học 8.8 10.0 9.7 Giỏi  
88 LHT088 Trần Thị La     x 25/07/1994 Mỹ Xuyên - Sóc Trăng 11C5 Tin Học 9.2 9.0 9.1 Giỏi  
89 LHT089 Thạch Thị Xây La     x 20/01/1994 Long Phú – Sóc Trăng  11C2 Tin Học 8.8 9.0 9.0 Giỏi  
90 LHT090 Thạch Thị Lan     x 12/07/1994 Long Phú - Sóc Trăng 11C4 Tin Học 8.8 10.0 9.7 Giỏi  
91 LHT091 Kim Thị Mỹ Lê     x 21/09/1993 Long Phú  - Sóc Trăng  11C5 Tin Học 8.8 10.0 9.7 Giỏi  
92 LHT092 Thạch Thị Lệ     x 11/10/1994 Long Phú - Sóc Trăng 11C6 Tin Học 9.2 9.0 9.1 Giỏi  
93 LHT093 Trịnh Mỷ Linh     x 03/09/1994 Long Phú – Sóc Trăng  11C1 Tin Học 8.8 10.0 9.7 Giỏi  
94 LHT094 Nguyễn Thị Ngọc Linh     x 17/05/1994 Long Phú – Sóc Trăng  11C3 Tin Học 9.6 10.0 9.9 Giỏi  
95 LHT095 Triệu Thị Ngọc Linh     x 09/10/1994 Long Phú - Sóc Trăng 11C4 Tin Học 8.8 10.0 9.7 Giỏi  
96 LHT096 Lê Thị Linh     x 31/05/1994 Long Phú – Sóc Trăng  11C1 Tin Học 8.8 10.0 9.7 Giỏi  
97 LHT097 Kim Ngọc Tuyết Linh     x 13/11/1994 Long Phú - Sóc Trăng 11C7 Tin Học 10.0 9.0 9.3 Giỏi  
98 LHT098 Hàng Yến Linh     x 06/10/1993 Long Phú – Sóc Trăng  11C2 Tin Học 9.6 10.0 9.9 Giỏi  
99 LHT099 Trịnh Yến Linh     x 28/01/1994 Long Phú – Sóc Trăng  11C1 Tin Học 10.0 9.0 9.3 Giỏi  
100 LHT100 Lâm Thị Tố Loan     x 28/10/1992 Long Phú  - Sóc Trăng  11C5 Tin Học 10.0 9.0 9.3 Giỏi  
101 LHT101 Lý Thị Trúc Loan     x 25/05/1994 Long Phú - Sóc Trăng 11C7 Tin Học 10.0 9.0 9.3 Giỏi  
102 LHT102 Huỳnh Tú Loan     x 29/04/1994 Long Phú – Sóc Trăng  11C3 Tin Học 10.0 9.0 9.3 Giỏi  
103 LHT103 Lâm Bạch Long       27/04/1994 Long Phú – Sóc Trăng  11C1 Tin Học 10.0 10.0 10.0 Giỏi  
104 LHT104 Trần Ngọc Long       23/08/1994 Long Phú - Sóc Trăng 11C4 Tin Học 10.0 9.0 9.3 Giỏi  
105 LHT105 Trịnh Thanh Long       14/06/1994 Long Phú – Sóc Trăng  11C1 Tin Học 10.0 9.0 9.3 Giỏi  
106 LHT106 Huỳnh Hữu Lộc       12/07/1993 Long Phú - Sóc Trăng 11C8 Tin Học 9.2 9.0 9.1 Giỏi  
107 LHT107 Trịnh Thị Ngọc Luyến     x 24/03/1994 Vĩnh Châu - Sóc Trăng 11C3 Tin Học 9.2 9.0 9.1 Giỏi  
108 LHT108 Thạch Phol Ly       15/05/1994 Trà Cú - Trà Vinh 11C6 Tin Học 10.0 9.0 9.3 Giỏi  
109 LHT109 Trần Hải Lý       03/04/1994 Long Phú - Sóc Trăng 11C8 Tin Học 10.0 9.0 9.3 Giỏi  
110 LHT110 Hàn Thị Tố Mai     x 25/10/1994 Long Phú - Sóc Trăng 11C7 Tin Học 10.0 9.0 9.3 Giỏi  
111 LHT111 Trần Thị Trúc Mi     x 03/09/1994 Long Phú – Sóc Trăng  11C1 Tin Học 10.0 9.0 9.3 Giỏi  
112 LHT112 Lê Trần Diễm Mơ     x 22/11/1994 Long Phú - Sóc Trăng 11C6 Tin Học 10.0 9.0 9.3 Giỏi  
113 LHT113 Triệu Thị My     x 09/06/1994 Long Phú - Sóc Trăng 11C8 Tin Học V V V V  
114 LHT114 Võ Hoàng Nam       09/04/1993 Long Phú – Sóc Trăng  11C3 Tin Học 9.6 9.0 9.2 Giỏi  
115 LHT115 Dương Thị Bích Nga     x 06/09/1994 Long Phú – Sóc Trăng  11C1 Tin Học 10.0 9.0 9.3 Giỏi  
116 LHT116 Dương Thị Bích Ngân     x 05/02/1993 Long Phú – Sóc Trăng  11C2 Tin Học 10.0 9.0 9.3 Giỏi  
117 LHT117 Tiêu Bích Ngân     x 08/11/1994 Long Phú  - Sóc Trăng  11C5 Tin Học 10.0 10.0 10.0 Giỏi  
118 LHT118 Thạch Nguyễn Kim Ngân     x 29/08/1994 Long Phú - Sóc Trăng 11C8 Tin Học 10.0 9.0 9.3 Giỏi  
119 LHT119 Bùi Thị Kim Ngân     x 13/06/1994 Long Phú - Sóc Trăng 11C8 Tin Học 10.0 10.0 10.0 Giỏi  
120 LHT120 Nguyễn Thị Kim Ngân     x 07/02/1994 Long Phú - Sóc Trăng 11C6 Tin Học 10.0 9.0 9.3 Giỏi  
121 LHT121 Trần Thị Kim Ngân     x 27/02/1994 Chợ Gạo - Tiền Giang 11C2 Tin Học 10.0 9.0 9.3 Giỏi  
122 LHT122 Khưu Mỷ Ngân     x 21/05/1994 Long Phú - Sóc Trăng 11C7 Tin Học 9.6 10.0 9.9 Giỏi  
123 LHT123 Quách Thúy Ngân     x 14/12/1994 Bệnh Viện Đa Khoa - Sóc Trăng 11C1 Tin Học 10.0 10.0 10.0 Giỏi  
124 LHT124 Tha Trường Ngân     x 04/12/1994 Long Phú - Sóc Trăng 11C4 Tin Học 8.4 10.0 9.6 Giỏi  
125 LHT125 Nguyễn Hữu Nghĩa       27/08/1994 Bệnh Viện Đa Khoa Tỉnh Sóc Trăng  11C5 Tin Học 9.2 10.0 9.8 Giỏi  
126 LHT126 Nguyễn Văn Ngoan       21/06/1994 Long Phú - Sóc Trăng 11C8 Tin Học 9.6 10.0 9.9 Giỏi  
127 LHT127 Nguyễn Thị Bảo Ngọc     x 04/08/1994 Bệnh Viện Đa Khoa Sóc Trăng 11C2 Tin Học 10.0 9.0 9.3 Giỏi  
128 LHT128 Trương Bảo Ngọc       06/02/1994 Long Phú – Sóc Trăng  11C3 Tin Học 9.6 10.0 9.9 Giỏi  
129 LHT129 Nguyễn Thị Bích Ngọc     x 13/04/1994 Long Phú – Sóc Trăng  11C2 Tin Học 9.6 10.0 9.9 Giỏi  
130 LHT130 Huỳnh Huy Hải Ngọc     x 23/09/1992 Mỹ Xuyên - Sóc Trăng 11C5 Tin Học 10.0 9.0 9.3 Giỏi  
131 LHT131 Dương Mỹ Ngọc     x 17/11/1993 Long Phú - Sóc Trăng 11C8 Tin Học 10.0 9.0 9.3 Giỏi  
132 LHT132 Trần Thành Ngọc       09/04/1994 Long Phú – Sóc Trăng  11C1 Tin Học 10.0 10.0 10.0 Giỏi  
133 LHT133 Lâm Tú Ngọc     x 30/12/1994 Long Phú – Sóc Trăng  11C3 Tin Học 9.6 9.0 9.2 Giỏi  
134 LHT134 Diệp Thị Yến Ngọc     x 22/05/1994 Long Phú - Sóc Trăng 11C4 Tin Học 10.0 9.0 9.3 Giỏi  
135 LHT135 Lâm Thị Thu Nguyệt     x 01/01/1994 Long Phú – Sóc Trăng  11C3 Tin Học 9.2 10.0 9.8 Giỏi  
136 LHT136 Đinh Thị Phương Nhã     x 06/06/1994 Tiểu Cần - Trà Vinh 11C2 Tin Học 10.0 10.0 10.0 Giỏi  
137 LHT137 Lâm Nhân       10/02/1993 Long Phú - Sóc Trăng 11C6 Tin Học 9.6 9.0 9.2 Giỏi  
138 LHT138 Phan Trung Nhật       15/10/1993 Long Phú - Sóc Trăng 11C7 Tin Học 9.6 9.0 9.2 Giỏi  
139 LHT139 Quách Ngọc Ái Nhi     x 28/01/1994 Long Phú – Sóc Trăng  11C2 Tin Học 10.0 10.0 10.0 Giỏi  
140 LHT140 Trần Thị Yến Nhi     x 21/04/1994 Long Phú – Sóc Trăng  11C2 Tin Học 9.6 10.0 9.9 Giỏi  
141 LHT141 Quách Thị Hồng Nhiên     x 03/02/1994 Long Phú - Sóc Trăng 11C6 Tin Học 10.0 9.0 9.3 Giỏi  
142 LHT142 Nguyễn Thị Cẩm Nhung     x 10/11/1994 Long Phú - Sóc Trăng 11C7 Tin Học 9.6 V V V  
143 LHT143 Hồ Nguyễn Quỳnh Như     x 28/09/1994 Long Phú - Sóc Trăng 11C8 Tin Học 9.6 9.0 9.2 Giỏi  
144 LHT144 Lâm Thị Đa Ni     x 03/09/1994 Long Phú  - Sóc Trăng  11C5 Tin Học 10.0 9.0 9.3 Giỏi  
145 LHT145 Thạch Thị Đa Ni     x 19/07/1994 Long Phú – Sóc Trăng  11C2 Tin Học 8.4 10.0 9.6 Giỏi  
146 LHT146 Diệp Thị Nương     x 01/01/1993 Long Phú - Sóc Trăng 11C4 Tin Học 9.6 9.0 9.2 Giỏi  
147 LHT147 Trương Thị Lài Pen     x 03/01/1994 Long Phú  - Sóc Trăng  11C5 Tin Học 8.4 10.0 9.6 Giỏi  
148 LHT148 Triệu Sô Phai       14/09/1992 Long Phú - Sóc Trăng 11C6 Tin Học 10.0 9.0 9.3 Giỏi  
149 LHT149 Tống Hồng Phi       09/06/1994 Long Phú – Sóc Trăng  11C2 Tin Học 8.8 10.0 9.7 Giỏi  
150 LHT150 Trần Thị Sô Phia     x 20/09/1994 Long Phú - Sóc Trăng 11C7 Tin Học 9.6 9.0 9.2 Giỏi  
151 LHT151 Lâm Thái Phiến     x 24/10/1993 Long Phú - Sóc Trăng 11C8 Tin Học 8.8 10.0 9.7 Giỏi  
152 LHT152 Nguyễn Văn Phúc       15/03/1992 Long Phú  - Sóc Trăng  11C5 Tin Học 9.6 9.0 9.2 Giỏi  
153 LHT153 Lâm Mỹ Phụng     x 08/01/1994 Quận 6, Hồ Chí Minh 11C3 Tin Học 8.8 10.0 9.7 Giỏi  
154 LHT154 Tạ Ngọc Phụng     x 19/11/1994 Long Phú - Sóc Trăng 11C4 Tin Học 9.6 9.0 9.2 Giỏi  
155 LHT155 Nguyễn Thị Diễm Phương      x 01/09/1994 Giá Rai - Minh Hải 11C6 Tin Học 9.2 9.0 9.1 Giỏi  
156 LHT156 Trương Thị Hoàng Phương     x 22/09/1994 Long Phú  - Sóc Trăng  11C5 Tin Học 9.6 9.0 9.2 Giỏi  
157 LHT157 Trần Thế Phương       23/05/1994 Bệnh viện Đa Khoa Tỉnh Sóc Trăng 11C8 Tin Học 9.6 10.0 9.9 Giỏi  
158 LHT158 Kim Thị Trúc Phương     x 09/01/1994 Long Phú - Sóc Trăng 11C6 Tin Học 9.2 9.0 9.1 Giỏi  
159 LHT159 Võ Thị Trúc Phương     x 06/03/1993 Long Phú – Sóc Trăng  11C3 Tin Học 9.6 10.0 9.9 Giỏi  
160 LHT160 Liễu Minh Phước       07/12/1992 Long Phú – Sóc Trăng  11C3 Tin Học 9.6 10.0 9.9 Giỏi  
161 LHT161 Huỳnh Thị Trung Phước     x 11/11/1994 Long Phú - Sóc Trăng 11C4 Tin Học 9.6 9.0 9.2 Giỏi  
162 LHT162 Lâm Hồ Mỹ Quân     x 21/06/1994 Long Phú - sóc Trăng 11C6 Tin Học 9.6 9.0 9.2 Giỏi  
163 LHT163 Ngô Mỹ Quân     x 08/05/1994 Long Phú – Sóc Trăng  11C2 Tin Học 9.6 10.0 9.9 Giỏi  
164 LHT164 Trần Thị Mỹ Quyên     x 07/07/1991 Long Phú - Sóc Trăng 11C8 Tin Học 10.0 V V V  
165 LHT165 Trà Thị Sà Quyên     x 01/01/1992 Mỹ Xuyên - sóc Trăng 11C6 Tin Học 9.2 9.0 9.1 Giỏi  
166 LHT166 Lê Hoàng Thúy Quyên     x 10/12/1994 Mỹ Xuyên – Sóc Trăng  11C1 Tin Học 9.2 10.0 9.8 Giỏi  
167 LHT167 Nguyễn Thị Thúy Quyên     x 09/09/1994 Long Phú – Sóc Trăng  11C1 Tin Học 9.6 10.0 9.9 Giỏi  
168 LHT168 Trà Khe Ma Ra       01/01/1992 Long Phú - Sóc Trăng 11C7 Tin Học 9.2 9.0 9.1 Giỏi  
169 LHT169 Thái Văn Sái       07/11/1991 Long Phú - Sóc Trăng 11C7 Tin Học 9.2 9.0 9.1 Giỏi  
170 LHT170 Lâm Thái Sang     x 07/10/1994 Long Phú - Sóc Trăng 11C6 Tin Học 8.8 10.0 9.7 Giỏi  
171 LHT171 Thạch Son       05/10/1992 Long Phú  - Sóc Trăng  11C5 Tin Học 6.0 10.0 9.0 Giỏi  
172 LHT172 Lâm Tuấn Sơn       21/04/1994 Long Phú - Sóc Trăng 11C8 Tin Học 8.4 10.0 9.6 Giỏi  
173 LHT173 Trần Sung       01/01/1992 Long Phú – Sóc Trăng  11C2 Tin Học 8.8 10.0 9.7 Giỏi  
174 LHT174 Thạch Minh Tài       02/03/1994 Long Phú - Sóc Trăng 11C6 Tin Học 8.8 10.0 9.7 Giỏi  
175 LHT175 Dư Phát Tài       24/01/1994 Long Phú – Sóc Trăng  11C1 Tin Học 8.0 10.0 9.5 Giỏi  
176 LHT176 Huỳnh Thanh Tâm       27/02/1994 Long Phú - Sóc Trăng 11C8 Tin Học 8.8 10.0 9.7 Giỏi  
177 LHT177 Tăng Thị Tâm     x 10/06/1993 Long Phú  - Sóc Trăng  11C5 Tin Học 8.8 8.0 8.2 Khá  
178 LHT178 Huỳnh Văn Tâm       26/05/1993 Long Phú - Sóc Trăng 11C6 Tin Học V V V V  
179 LHT179 Lâm Trọng Tân       01/12/1994 Long Phú – Sóc Trăng  11C1 Tin Học 7.2 8.0 7.8 Khá  
180 LHT180 Trần Hoài Thanh       16/09/1994 Long Phú - Sóc Trăng 11C7 Tin Học 8.0 10.0 9.5 Giỏi  
181 LHT181 Trần Hoà Thanh       03/07/1994 Long Phú  - Sóc Trăng  11C5 Tin Học 9.2 9.0 9.1 Giỏi  
182 LHT182 Thạch Thị Thúy Thanh Thanh     x 07/04/1994 Long Phú - Sóc Trăng 11C8 Tin Học 8.8 10.0 9.7 Giỏi  
183 LHT183 Võ Ngọc Thành       21/09/1994 Long Phú – Sóc Trăng  11C3 Tin Học 7.2 8.0 7.8 Khá  
184 LHT184 Võ Phước Thành       23/01/1994 Long Phú – Sóc Trăng  11C2 Tin Học V V V V  
185 LHT185 Trần Cẩm Thảo     x 22/12/1994 Long Phú - Sóc Trăng 11C4 Tin Học 9.6 9.0 9.2 Giỏi  
186 LHT186 Nguyễn Thị Thu Thảo     x 24/09/1994 Long Phú – Sóc Trăng  11C1 Tin Học 9.6 10.0 9.9 Giỏi  
187 LHT187 Châu Kim Thái       10/05/1994 Long Phú - Sóc Trăng 11C8 Tin Học 9.6 10.0 9.9 Giỏi  
188 LHT188 Dương Thị Chanh The     x 08/03/1994 Long Phú – Sóc Trăng  11C2 Tin Học 9.6 9.0 9.2 Giỏi  
189 LHT189 Phan Văn Thi       11/02/1994 Vĩnh Châu - Sóc Trăng 11C3 Tin Học 8.8 10.0 9.7 Giỏi  
190 LHT190 Lâm Thị Chanh Thu     x 01/07/1994 Long Phú - Sóc Trăng 11C4 Tin Học 10.0 9.0 9.3 Giỏi  
191 LHT191 Trần Minh Thu     x 06/12/1994 Long Phú – Sóc Trăng  11C1 Tin Học 9.6 10.0 9.9 Giỏi  
192 LHT192 Vương Thị Ngọc Thuyền     x 06/07/1993 Long Phú - Sóc Trăng 11C7 Tin Học 8.4 V V V  
193 LHT193 Lê Kim Thùy     x 05/02/1994 Đông Hải – Bạc Liêu  11C1 Tin Học 9.6 10.0 9.9 Giỏi  
194 LHT194 Hồ Thị Kim Thủy      x 10/02/1994 Cái Bè - Tiền Giang 11C2 Tin Học 9.2 10.0 9.8 Giỏi  
195 LHT195 Chế Anh Thư     x 19/09/1994 Long Phú - Sóc Trăng 11C8 Tin Học 8.0 10.0 9.5 Giỏi  
196 LHT196 Trần Ngọc Thương       02/04/1994 Long Phú - Sóc Trăng 11C4 Tin Học 8.0 10.0 9.5 Giỏi  
197 LHT197 Bùi Trí Thức       24/07/1994 Long Phú – Sóc Trăng  11C2 Tin Học 10.0 9.0 9.3 Giỏi  
198 LHT198 Quách Anh Thy       15/07/1993 Long Phú – Sóc Trăng  11C3 Tin Học 10.0 10.0 10.0 Giỏi  
199 LHT199 Trương Kiều Tiên     x 03/09/1994 Long Phú – Sóc Trăng  11C1 Tin Học 10.0 10.0 10.0 Giỏi  
200 LHT200 Lê Hoàng Minh Tiến       13/08/1994 Long Phú - Sóc Trăng 11C7 Tin Học 10.0 10.0 10.0 Giỏi  
201 LHT201 Nguyễn Thị Mỹ Tiên     x 13/11/1994 Long Phú - Sóc Trăng 11C4 Tin Học 10.0 9.0 9.3 Giỏi  
202 LHT202 Lê Trung Tín       15/03/1993 Long Phú – Sóc Trăng  11C3 Tin Học 10.0 9.0 9.3 Giỏi  
203 LHT203 Nguyễn Đức Toàn       21/11/1994 Long Phú – Sóc Trăng  11C3 Tin Học 10.0 9.0 9.3 Giỏi  
204 LHT204 Trần Thanh Toàn       10/06/1994 Long Phú – Sóc Trăng  11C3 Tin Học 8.8 10.0 9.7 Giỏi  
205 LHT205 Lâm Văn Toàn       08/11/1993 Long Phú - Sóc Trăng 11C8 Tin Học 10.0 9.0 9.3 Giỏi  
206 LHT206 Cao Vủ Toàn       05/09/1993 Long Phú – Sóc Trăng  11C2 Tin Học 8.0 10.0 9.5 Giỏi  
207 LHT207 La Ă Chanh Trai       26/12/1993 Long Phú - Sóc Trăng 11C6 Tin Học 10.0 9.0 9.3 Giỏi  
208 LHT208 Lý Huỳnh Trang     x 27/07/1994 Long Phú – Sóc Trăng  11C1 Tin Học 9.6 10.0 9.9 Giỏi  
209 LHT209 Lưu Thị Ngọc Trang     x 13/09/1994 Long Phú - Sóc Trăng 11C7 Tin Học 9.6 10.0 9.9 Giỏi  
210 LHT210 Võ Thị Ngọc Trang     x 10/12/1993 Long Phú – Sóc Trăng  11C1 Tin Học 9.6 10.0 9.9 Giỏi  
211 LHT211 Ong Thị Quyền Trang     x 19/08/1992 Vĩnh Châu - Sóc Trăng 11C4 Tin Học 9.6 9.0 9.2 Giỏi  
212 LHT212 Lâm Thị Thanh Trà     x 10/11/1994 Long Phú – Sóc Trăng  11C2 Tin Học 10.0 10.0 10.0 Giỏi  
213 LHT213 Tạ Tú Trân     x 22/11/1993 Long Phú - Sóc Trăng 11C8 Tin Học 7.8 10.0 9.5 Giỏi  
214 LHT214 Trần Thị Mỹ Trinh     x 01/01/1994 Long Phú – Sóc Trăng  11C2 Tin Học 10.0 10.0 10.0 Giỏi  
215 LHT215 Nguyễn Thị Ngọc Trí     x 13/03/1994 Long Phú - Sóc Trăng 11C6 Tin Học 8.0 10.0 9.5 Giỏi  
216 LHT216 Quách Minh Trung       19/10/1993 Long Phú - Sóc Trăng 11C8 Tin Học 10.0 9.0 9.3 Giỏi  
217 LHT217 Tiền Thị Thanh Trúc     x 09/10/1994 Long Phú – Sóc Trăng  11C3 Tin Học 10.0 10.0 10.0 Giỏi  
218 LHT218 Trương Thị Ngọc Tuyền     x 12/04/1994 Long Phú - Sóc Trăng 11C8 Tin Học 10.0 9.0 9.3 Giỏi  
219 LHT219 Nguyễn Thị Tuyết     x 20/11/1994 Long Phú - Sóc Trăng 11C8 Tin Học 9.2 9.0 9.1 Giỏi  
220 LHT220 Phan Thị Cẩm Tú     x 29/03/1994 Long Phú – Sóc Trăng  11C3 Tin Học 10.0 9.0 9.3 Giỏi  
221 LHT221 Đặng Hồng Tươi     x 14/10/1994 Long Phú - Sóc Trăng 11C6 Tin Học 10.0 10.0 10.0 Giỏi  
222 LHT222 Võ Anh Tường       27/08/1993 Long Phú – Sóc Trăng  11C3 Tin Học V V V V  
223 LHT223 Thạch Út       15/08/1993 Long Phú – Sóc Trăng  11C2 Tin Học 9.6 9.0 9.2 Giỏi  
224 LHT224 Trần Thị Hồng Vân     x 08/10/1993 Long Phú - Sóc Trăng 11C6 Tin Học 10.0 9.0 9.3 Giỏi  
225 LHT225 Trần Thúy Vân     x 30/08/1993 Mỹ Xuyên - Sóc Trăng 11C7 Tin Học 10.0 10.0 10.0 Giỏi  
226 LHT226 Trà Thị Keo Ve     x 05/03/1992 Long Phú - Sóc Trăng 11C8 Tin Học 9.2 9.0 9.1 Giỏi  
227 LHT227 Mai Vêl       03/02/1994 Long Phú  - Sóc Trăng  11C5 Tin Học 8.8 10.0 9.7 Giỏi  
228 LHT228 Lê Phát Vinh       01/07/1993 Long Phú - Sóc Trăng 11C7 Tin Học 10.0 10.0 10.0 Giỏi  
229 LHT229 Quách Thành Vinh       07/01/1994 Long Phú - Sóc Trăng 11C4 Tin Học 10.0 9.0 9.3 Giỏi  
230 LHT230 Võ Văn Vũ       26/09/1993 Long Phú – Sóc Trăng  11C3 Tin Học 10.0 9.0 9.3 Giỏi  
231 LHT231 Lưu Khánh Vy     x 04/10/1994 Bệnh Viện 30/04 Tỉnh Cần Thơ 11C2 Tin Học 10.0 9.0 9.3 Giỏi  
232 LHT232 Bằng Thị Ngọc Xuân     x 20/12/1994 Long Phú - Sóc Trăng 11C7 Tin Học 9.2 9.0 9.1 Giỏi  
233 LHT233 Vương Ngọc Xuyến     x 08/04/1994 Long Phú - Sóc Trăng 11C4 Tin Học 10.0 9.0 9.3 Giỏi  
234 LHT234 Dư Kim Ngân       20/05/1994 Long Phú - Sóc Trăng 11C7 Tin Học 9.6 9.0 9.2 Giỏi  
235 LHT235 Trần Tuấn Dương       19/01/1994 Long Phú – Sóc Trăng  11C3 Tin Học 10.0 9.0 9.3 Giỏi  
236 LHT236 Ngô Toàn Thắng       01/02/1994 Long Phú – Sóc Trăng  11C3 Tin Học 9.6 9.0 9.2 Giỏi  
237 LHT237 Nguyễn Huỳnh Ngọc Lụa     x 07/12/1994 Long Phú - Sóc Trăng 11C4 Tin Học 9.6 9.0 9.2 Giỏi  
238 LHT238 Cao Thị Trường     x 30/12/1991 Mỹ Xuyên - Sóc Trăng 11C4 Tin Học 9.6 10.0 9.9 Giỏi  
239 LHT239 Kim Ngọc Châu     x 17/07/1994 Long Phú - Sóc Trăng 11C4 Tin Học 10.0 9.0 9.3 Giỏi  
240 LHT240 Lâm Hoàng Sang       14/03/1994 Long Phú - Sóc Trăng 11C8 Tin Học 10.0 9.0 9.3 Giỏi  
Danh sách này có  240 thí sinh đăng ký dự thi …………, ngày …….tháng….. năm ……
Có mặt dự thi  230 thí sinh Người nhập dữ liệu Người nhập điểm Trưởng ban
Kết quả: (ký và ghi rõ họ tên) (ký và ghi rõ họ tên) (ký, ghi rõ họ tên và đóng dấu)
* Số thí sinh đạt kết quả 
Trong đó:
Xếp loại Giỏi:     210 Tỉ lệ 87.5%
Xếp loại Khá:      9 Tỉ lệ 3.8%
Xếp loại Trung bình:      8 Tỉ lệ 3.3% Tào Thanh Vũ Trần Thị Kim Mai Trần Hồng Phu
* Số thí sinh hỏng:      3 Tỉ lệ 1.3%
* Số thí sinh Vắng:      10 Tỉ lệ 4.2% Xác nhận của Giám đốc
Trung tâm KTTH-HN
(ký, ghi rõ họ tên và đóng dấu)